Từ điển kiến thức, thuật ngữ đồng hồ từ A-Z

- -Lượt xem: 125
Từ điển kiến thức, thuật ngữ đồng hồ từ A-Z

Nếu bạn là người có thú chơi đồng hồ hoặc làm trong ngành đồng hồ chắc chắn sẽ mong muốn tìm hiểu nhiều hơn kiến thức về đồng hồ. Chình vì vậy, Galle đã tổng hợp bảng thuật ngữ đồng hồ từ A-Z dưới đây, qua đó bạn sẽ hiểu hơn về những chiếc đồng hồ của mình đấy!


Thuật ngữ đồng hồ là gì? Tại sao phải biết các thuật ngữ về đồng hồ?

Các thuật ngữ trong đồng hồ là những từ chuyên ngành, được sử dụng để miêu tả về các chi tiết, thiết kế, chức năng, linh kiện,....của các loại đồng hồ đeo tay. Và tất nhiên, có đến hàng trăm thuật ngữ cho chúng ta tìm hiểu.

Thế giới về đồng hồ là rất rộng lớn, biết các thuật ngữ này bạn sẽ hiểu được cách mô tả và thông số kỹ thuật mà nhà sản xuất đưa ra, thậm chí bạn có thể trở thành những chuyên gia đồng hồ. Nhất là với những người làm trong ngành đồng hồ thì việc hiểu những thuật ngữ này giúp họ truyền đạt thông tin chính xác hơn tới khách hàng. 

Bộ cẩm nang các thuật ngữ đồng hồ sau đây được các chuyên gia lâu năm trong ngành đồng hồ của Galle Watch dày công biên soạn, bao hàm gần như đầy đủ nhất tất cả các thuật ngữ, với độ chính xác cao hi vọng sẽ giúp ích cho những ai yêu thích đang có nhu cầu muốn tìm hiểu sâu hơn về thế giới của các "cỗ máy thời gian".

thuat-ngu-dong-ho

A

Alpha hands: kim đồng hồ được thiết kế mảnh mai và hơi nhọn.

Altimeter: Tính năng đồng hồ dành cho phi công/người leo núi cho phép đo độ cao bằng những thay đổi trong áp suất khí quyển. 

Analog: Hiển thị thời gian theo cách truyền thống là mặt số và kim.

Analog Chronograph: Đồng hồ có chức năng bấm giờ hiển thị cả thời gian và chức năng bấm giờ theo dạng analog. Đồng hồ quartz với chức năng analog chronograph thường hiển thị hai đơn vị: 1/10 giây và 1/100 giây trên các mặt nhỏ/phụ.

Analog Digital: Đồng hồ có cả mặt số và màn hình điện tử, có thể hoạt động độc lập với nhau. 

Aperture: Mô tả cửa sổ trên mặt đồng hồ hiển thị chức năng của đồng hồ như lịch ngày, tháng.

ATM: Là từ viết tắt của Atmosphere, đơn vị đo lường áp suất khí quyển. Đồng hồ sử dụng đơn vị ATM để biểu thị khả năng chống nước.

thuat-ngu-dong-ho-deo-tay

Automatic Movement: Máy tự động với hệ thống cơ học và dây cót tự cuộn của đồng hồ.

Anti-magnetic: Đồng hồ có khả năng chống nhiễm từ.

Auto Repeat Countdown Timer: Chức năng đếm giờ, tự động reset một khi thời gian được cài đặt đã trôi qua. 

Analogue Display: Tính năng hiển thị khoảng thời gian trôi qua bằng dụng cụ đánh dấu (thông thường là kim) ở trên cung chia độ của mặt đồng hồ.

Arm-in-the-Air Watch: Hình hoặc số liệu trên mặt đồng hồ có các phần chuyển động để hiển thị thời gian theo giờ và phút khi ấn nút.

Automaton: Đồng hồ có các tính năng khác như số liệu về con người hay động vật chuyển động theo cơ cấu.

Annual Calendar: Chức năng lịch năm hay lịch thường niên trên đồng hồ.

thuat-ngu-trong-dong-ho

B

Baton hands: Loại kim dài, thon và thẳng (Có loại hơi nhọn)

Bezel: Một vòng đệm gắn vào mặt đồng hồ.

Bi-directional rotating bezel: Vòng bezel có thể xoay theo chiều thuận và chiều ngược với chiều kim đồng hồ.

Balance Spring: Vành tóc, chiếc lò xo siêu nhỏ trong đồng hồ cơ. Vành tóc khiến bánh xe cân bằng chuyển động.

Balance Wheel: Quả lắc đếm giờ của đồng hồ cơ được kết nối với các bánh răng đồng bộ.

Bracelet: Loại dây đồng hồ bằng kim loại có nhiều mắt xích gắn vào nhau nhìn như lắc tay. Người đeo có thể thêm hoặc tháo bớt mắt xích để chỉnh độ dài của dây đeo.

thuat-ngu-ve-dong-ho

C

Case: Vỏ ngoài của đồng hồ, có thể được làm bằng nhiều chất liệu khác nhau, case cho nam khoảng 35mm trở lên và case cho nữ từ 34mm hoặc nhỏ hơn.

Case back: Nắp lưng đồng hồ có thể mở ra để can thiệp vào bộ máy.

Chronograph: Chức năng bấm giờ của đồng hồ.

Chronometer: Chỉ đồng hồ đã qua một loạt các bài kiểm tra thẩm định độ chính xác do viện COSC Thụy Sĩ đưa ra. Đồng hồ được chứng nhận COSC sẽ phải ghi cụ thể số chứng nhận COSC.

Complication: Chức năng phụ ngoài các tính năng đo thời gian cơ bản như lịch vạn niên, bấm giờ, báo thức…

Crown: Núm vặn ở bên cạnh đồng hồ để điều chỉnh ngày/giờ và lên dây cho một vài mẫu đồng hồ cơ.

thuat-ngu-tieng-anh-ve-dong-ho

Crystal: Mặt kính đồng hồ.

Carat: Ký hiệu đo lường độ thuần khiết của vàng, chia theo tỷ lệ 24. Vàng nguyên chất là 24 carat, vàng 18K là hợp kim chứa 18/24 vàng, vàng 14K chứa 14/24 vàng.

COSC: Viết tắt của Controle Officiel Suisse des Chronomètres -  Là một tổ chức độc lập của Thụy Sĩ chuyên tiến hành phép thử, chịu trách nhiệm quản lý chất lượng và cấp giấy phép Chronometer.

Crystal gasket: Là một loại gioăng cao su hoặc plastic ở giữa kính và vỏ để tăng cường khả năng chống thấm nước của đồng hồ, đồng thời nó có tác dụng như đệm đàn hồi bảo vệ mặt kính trong trường hợp nhiệt độ thay đổi bất ngờ hay va chạm mạnh.

cac-thuat-ngu-trong-dong-ho

D

Daily Rate: Chỉ sự sai số trong ngày của đồng hồ, có thể chênh lệch vài giây do chất lượng và cách bảo quản đồng hồ. 

Day/ Date Watch: Đồng hồ có chức năng hiển thị ngày trong tuần.

Day/ Night indicator: Đồng hồ có chức năng phân biệt ngày và đêm tại các múi giờ khác nhau trên thế giới.

Depth sensor: Chức năng đo độ sâu và áp lực nước của đồng hồ lặn.

Dial: Mặt số của đồng hồ.

Dive watch: Chức năng tính thời gian dưới nước của đồng hồ lặn. Mẫu đồng hồ này phải có khả năng chống nước tối thiểu 20ATM và bắt buộc vượt qua tiêu chuẩn của ISO.

Dual time: Chức năng hiển thị thời gian ở hai múi giờ khác nhau. Màn hình hiển thị có thể có hai mặt số hoặc một mặt số chính và một mặt số analog/digital nhỏ.

Double chronograph (hay rattrapante): Đồng hồ có hai chức năng bấm giờ độc lập với nhau

cac-thuat-ngu-ve-dong-ho

E

Elapsed-time bezel: Vòng đo một khoảng cách thời gian bao phủ nhất định.

Enamel: Một kỹ thuật khảm men trang trí mặt đồng hồ.

EOT - Equation Of Time: Phương trình thời gian đo sự chênh lệch giữa mặt trời chuẩn của hệ thái dương và giờ mặt trời của con người.

Escapement: Bộ thoát gồm các phần chính của bộ máy đồng hồ (bánh xe thoát, cần đẩy, trục quay) quản lý chuyển động tịnh tiến của bánh răng và quả lắc.

thuat-ngu-ve-dong-ho-deo-tay

G

Gasket: Gioăng niêm phong gắn ở các nút bấm, nắp lưng và mặt đồng hồ để tăng khả năng chịu nước. 

Guilloche: Một mẫu thiết kế chạm nổi trên mặt đồng hồ được tạo thành bởi những công đoạn phức tạp thậm chí nhiều công đoạn phải làm thủ công.

GMT: Từ viết tắt của Greenwich Mean Time, giờ chuẩn quốc tế theo múi giờ ở Greenwich, Anh Quốc. Đôi khi GMT cũng được dùng để mô tả loại đồng hồ hiển thị đồng thời múi giờ ở nhiều lãnh thổ quốc tế.

Gold plating: Đồng hồ mạ vàng (lớp vàng này được tích tụ bằng điện và có độ dày được tính bằng micron)

Grand Complication: Đồng hồ đa chức năng tích hợp (bấm giờ, chuông chùm, chỉ số thiên văn)

thuat-ngu-trong-dong-ho-deo-tay

H

Hacking: Tính năng làm đồng hồ dừng lại khi bạn giật núm vặn để chỉnh lại giây, phút và ngày giờ.

Heartbeat: Thiết kế lộ cơ của đồng hồ cho phép người dùng quan sát một phần nhỏ của bộ máy trên mặt số.

Helium Escape Valve: Van xả khí helium của đồng hồ lặn để tránh gây rạn nứt mặt kính khi áp suất thay đổi. 

Hairspring: Vành tóc

Horology: Bộ môn học về lịch sử ngành nghề thủ công của đồng hồ và các thiết bị đo thời gian khác.

cac-thuat-ngu-dong-ho

J

Jewels: Chân kính. Đây là đĩa đệm cho các bộ phận chuyển động trong máy đồng hồ cơ, giảm ma-sát. Trước đây, chân kính thường được làm bằng đá quý tự nhiên, nhưng nay đã được thay thế bằng ruby hoặc sapphire nhân tạo.

Jump hour: Chỉ việc nhảy số đến giờ tiếp theo thay vì sử dụng kim và mặt số truyền thống. Số ở cửa sổ Aperture sẽ nhảy đến giờ tiếp theo khi thời gian thay đổi.

K

Kinetic: Loại đồng hồ chuyển hóa năng lượng động lực thành điện sạc vào pin quart trong bộ máy đồng hồ. Đồng hồ này khác với đồng hồ automatic - chuyển hóa năng lượng vào một lò xo thay vì pin quartz.

L

Lap timer: Chức năng đo từng đoạn thời gian, có thể thiết lập để hiển thị thời gian mỗi vòng đua bên cạnh tổng thời gian.

Lap-time memory: Khả năng lưu trữ thời gian từng vòng để xem lại sau, thường có ở đồng hồ quartz hiển thị mặt số.

Lugs: Phần tai trên vỏ đồng hồ để lắp dây.

Liquid-Crystal Display: Mặt số của đồng hồ điện tử.

nhung-thuat-ngu-dong-ho-hay

M

Main plate: Tấm khung để gắn bộ máy vào

Mainspring: Hay còn gọi là dây cót của đồng hồ cơ khí giúp giải phóng toàn bộ năng lượng khi lên dây.

Manual Watch: Đồng hồ cơ lên dây bằng tay.

Micron: Đơn vị đo lường độ dày của lớp mạ vàng. 1 micron = 1/1000mm

Military time/24-hour time: Đồng hồ hiển thị giờ theo định dạng 24h (giờ quân đội)

Minute Repeater: Đây là loại đồng hồ bấm giờ có chức năng tính thời gian theo giờ, theo phần tư giờ hoặc theo phút.

Moonphase: Chức năng lịch mặt trăng cho phép người dùng theo dõi tuần trăng theo âm lịch.

Movement: Là bộ máy của đồng hồ bao gồm linh kiện và các cơ cấu 

P

Perpetual calendar: Chức năng lịch vạn niên của đồng hồ, có khả năng tự động điều chỉnh ngày vào cuối tháng hoặc năm và nhận biết được năm nhuận.

Power reserve: Chỉ nguồn năng lượng được dự trữ của đồng hồ, đồng hồ cơ hoặc tự động có khả năng trữ năng lượng tối đa 80 tiếng. 

Pulsimeter: Chức năng do nhịp tim của các mẫu đồng hồ thể thao.

tat-ca-thuat-ngu-dong-ho

Q

Quartz crystal: Tinh thể thạch anh được sử dụng chế tạo bộ máy của đồng hồ Quartz.

R

Retrograde: Là cơ chế chuyển động của một loại kim chỉ thời gian, sau một chu kỳ quay thì tự động giật ngược trở lại vị trí ban đầu (trong thời gian 1/100 giây) để bắt đầu tính thời gian của chu kỳ tiếp theo.

Rotating bezel: Vòng bezel có chức năng tính toán/đo đạc, có hai loại là xoay hai chiều và xoay một chiều. 

S

Screw-down crown: Là một loại núm vặn (giống như vặn ốc) khác với với loại núm kéo và ấn nhưng cho đồng hồ khả năng chịu nước tốt hơn.

Shock resistance: Chỉ độ bền của vỏ, khả năng bảo vệ bộ máy và những kỹ thuật chống sốc khác. Đồng hồ đạt tiêu chuẩn chống sốc tốt phải chịu rơi được từ độ cao 3 feet (0.9144m) xuống mặt đất hoặc chịu một tác động có lực tương đương mà không bị hư hại.

Skeleton case: Vỏ đồng hồ trước hoặc sau có thiết kế để lộ máy móc làm nổi bật những chi tiết phức tạp trong bộ máy đồng hồ.

Solar-powered watch: Là một thuật ngữ tiếng anh về đồng hồ quartz sử dụng năng lượng mặt trời để sạc pin. 

thuat-ngu-tieng-anh

Stainless steel: Là một loại thép không gỉ phổ biến trong công nghệ chế tác đồng hồ hiện nay. Ưu điểm là có độ bền rất cao, khả năng chống gỉ sét, móp méo trước các va đập mạnh.

Sweep-second hand: Miêu tả kim giây được lắp ngay chính giữa mặt đồng hồ (không phải kim phụ)

Swiss-made movement: Là đồng hồ có 50% bộ phận và bộ máy được sản xuất ở Thụy Sĩ, toàn bộ đồng hồ được lắp ráp tại đây. 

Split-seconds chronograph: Là chức năng bấm giờ thể thao, đo khoảng thời gian bằng việc sử dụng 2 kim đồng hồ. 

Subdial: Mặt đĩa phụ của đồng hồ, phục vụ một mục đích (như đo ngày tháng) ngoài việc đo thời gian chính.

thuat-ngu-a-z

T

Tachymeter: Cơ chế giúp đo vận tốc di chuyển trên một quãng đường nhất định. Kết quả tính toán được đánh dấu trên vòng bezel.

Telemeter: Tính toán quãng đường giữa 2 điểm bằng cách đo vận tốc âm thanh di chuyển từ vị trí đồng hồ đến vị trí khác. Kết quả được đánh dấu trên vòng bezel..

Tourbillon: Thiết bị để giảm thiểu tác động của trọng lực Trái đất lên bộ máy đồng hồ, nhằm tăng độ chính xác. 

Triple Complication: Đồng hồ 3 chức năng bao gồm minute repeater, kết hợp với lịch vạn niên và đồng hồ xem giờ.

Tonneau case: Một kiểu thiết kế vỏ của đồng hồ.

W

Waterproof: Là một thuật ngữ về đồng hồ ám chỉ việc không thấm nước. Nhưng thực chất không có chiếc đồng hồ nào có khả năng chống thấm nước 100%

Water resistance: Khả năng chịu nước được kiểm tra theo đơn vị áp suất ATM. 

World time complication: Chức năng giờ thế giới, được thể hiện 24 múi giờ trên mặt đồng hồ hoặc vòng bezel.

thuat-ngu

Những thuật ngữ trong đồng hồ trên đây được Galle Watch liên tục cập nhật và bổ sung nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản nhất về đồng hồ cho khách hàng và những người đam mê đồng hồ. Tuy nhiên đây đều là những thuật ngữ mang tính khoa học, rất khó để hiểu hết ý nghĩa của nó nên nếu cần được giải đáp kỹ hơn hãy liên hệ với đội ngũ nhân viên tư vấn và kỹ thuật viên dày dặn kinh nghiệm của Galle Watch ngay hôm nay!

-----------------------------------------------------------

Để được tư vấn cụ thể, Quý khách hàng liên hệ tới Galle Watch qua:
Hotline: 1800 6785
Facebook: https://www.facebook.com/GalleWatch/
Hệ thống Showroom: https://galle.vn/he-thong-cua-hang.html

Đánh giá - Bình luận
0 bình luận, đánh giá về Từ điển kiến thức, thuật ngữ đồng hồ từ A-Z

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Gọi ngay
0.11801 sec| 3823.078 kb