Ceramic là vật liệu gì? Đặc điểm và ứng dụng trong đồng hồ

27 Tháng 01, 2022

Ceramic là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim được tạo thành qua quá trình xử lý và nung ở nhiệt độ cao. Chất liệu này có độ cứng cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chống trầy xước tốt. Trong ngành đồng hồ, Ceramic được ứng dụng để chế tác vỏ, vành bezel và dây đeo nhờ độ bền cùng vẻ ngoài hiện đại. Đồng hồ Galle sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Ceramic là vật liệu gì, đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này.

1. Ceramic là vật liệu gì?

Ceramic là một nhóm vật liệu vô cơ, phi kim, được chế tạo từ các hợp chất như oxide, carbide, nitride hoặc silicate thông qua quá trình tạo hình và xử lý ở nhiệt độ cao.

Ceramic không phải một chất liệu đơn lẻ mà là một họ vật liệu rất rộng, trong đó thành phần hóa học và tính chất có thể thay đổi đáng kể tùy từng loại. Gốm, sứ, gạch, alumina, zirconia và silicon nitride đều có thể được xếp vào nhóm Ceramic.

Ceramic là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim được xử lý ở nhiệt độ cao

Ceramic là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim được xử lý ở nhiệt độ cao

Trong ngành đồng hồ, Ceramic thường được sử dụng dưới dạng ceramic kỹ thuật (technical ceramic), có đặc tính khác đáng kể so với gốm, sứ gia dụng thông thường. Vật liệu này có thể được lựa chọn nhờ độ cứng cao, khả năng chống trầy xước, ổn định hóa học và độ bền tốt.

Do đó, không nên định nghĩa toàn bộ Ceramic là “dung dịch silicon dioxide”. Nhiều loại Ceramic không chứa SiO₂ hoặc không sử dụng SiO₂ làm thành phần chính; thành phần thực tế phụ thuộc vào từng hệ vật liệu và mục đích sử dụng.

2. Thành phần và cấu trúc của chất liệu Ceramic

Ceramic được tạo thành từ các hợp chất vô cơ, phi kim, với thành phần và tỷ lệ nguyên liệu khác nhau tùy vào loại vật liệu và mục đích sử dụng. Bên cạnh nguyên liệu chính, nhà sản xuất có thể bổ sung phụ gia, sau đó tạo hình, xử lý và nung ở nhiệt độ cao để hình thành cấu trúc và tính chất mong muốn.

thành phần của ceramic

Ceramic được tạo thành từ các hợp chất vô cơ như oxide, nitride, carbide và silicate

Nhóm hợp chất

Ví dụ

Đặc điểm/ Ứng dụng

Oxide Ceramic

Zirconium oxide (zirconia), aluminium oxide (alumina)

Độ cứng cao, chống mài mòn; được dùng trong đồng hồ, dao gốm và linh kiện kỹ thuật.

Nitride Ceramic

Silicon nitride

Có độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt tốt; ứng dụng trong linh kiện cơ khí, ổ bi và thiết bị công nghiệp nhiệt độ cao.

Carbide Ceramic

Silicon carbide

Độ cứng cao, chịu nhiệt và chống mài mòn tốt; thường dùng làm vật liệu mài và linh kiện kỹ thuật.

Silicate Ceramic

Đất sét, silica cùng các khoáng chất

Là nhóm vật liệu quen thuộc trong gốm, sứ, gạch và ngói truyền thống.

Không có một công thức chung cho tất cả Ceramic. Tỷ lệ nguyên liệu, loại phụ gia, nhiệt độ nung, thời gian xử lý và quy trình hoàn thiện đều có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, độ cứng, độ bền, khả năng chịu nhiệt và các tính chất khác của sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, Ceramic dùng trong đồng hồ thường được thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật riêng, thay vì có thành phần giống gốm sứ gia dụng.

3. Ceramic có những loại nào?

Ceramic có thể được chia thành hai nhóm lớn là Ceramic truyền thống và Ceramic kỹ thuật (High-Tech Ceramic). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở nguồn nguyên liệu, độ tinh khiết, quy trình sản xuất và khả năng kiểm soát các tính chất của vật liệu.

3.1. Ceramic truyền thống

Ceramic truyền thống được sản xuất chủ yếu từ đất sét, silica và các khoáng chất tự nhiên. Đây là nhóm vật liệu quen thuộc, được sử dụng để sản xuất đồ gốm, sứ, gạch, ngói, vật liệu xây dựng và nhiều sản phẩm gia dụng.

Đặc tính thường gặp của Ceramic truyền thống là độ cứng và khả năng chịu nhiệt tương đối tốt. Tuy nhiên, độ xốp và khả năng chịu va đập có thể khác nhau tùy vào thành phần nguyên liệu, cấu trúc vật liệu, nhiệt độ nung và lớp men hoàn thiện.

Ceramic truyền thống

Ceramic truyền thống

3.2. Ceramic kỹ thuật hoặc High-Tech Ceramic

Ceramic kỹ thuật được sản xuất từ bột nguyên liệu có độ tinh khiết cao và kích thước hạt được kiểm soát chặt chẽ, chẳng hạn như zirconia, alumina hoặc silicon nitride.

Các công đoạn như ép tạo hình, thiêu kết và gia công chính xác giúp vật liệu đạt mật độ cao, độ cứng lớn, khả năng chống mài mòn và độ ổn định tốt hơn so với nhiều loại Ceramic truyền thống.

Trong ngành đồng hồ, High-Tech Ceramic thường được sử dụng cho các bộ phận như vành bezel, vỏ hoặc chi tiết trang trí, đặc biệt ở những dòng đồng hồ cao cấp yêu cầu khả năng chống trầy xước, độ bền và tính thẩm mỹ cao.

Ceramic kỹ thuật hoặc High-Tech Ceramic

Ceramic kỹ thuật hoặc High-Tech Ceramic

4. Chất liệu Ceramic được sản xuất như thế nào?

Đối với Ceramic kỹ thuật sử dụng trong đồng hồ, quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ nhằm tạo ra vật liệu có độ cứng, mật độ và kích thước chính xác. Về cơ bản, quy trình có thể gồm 6 bước:

  • Bước 1: Chuẩn bị và kiểm soát bột Ceramic

Nguyên liệu Ceramic được xử lý thành dạng bột với kích thước hạt và độ tinh khiết được kiểm soát. Đặc điểm của bột có ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu sau khi thiêu kết.

  • Bước 2: Bổ sung sắc tố và chất kết dính.

Tùy yêu cầu thiết kế, bột Ceramic có thể được phối trộn với sắc tố để tạo màu và chất kết dính để hỗ trợ quá trình tạo hình. Tỷ lệ phối trộn phụ thuộc vào từng loại vật liệu.

  • Bước 3: Ép hoặc phun hỗn hợp vào khuôn.

Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào khuôn bằng phương pháp ép hoặc ép phun để tạo hình phôi ban đầu. Kích thước khuôn cần được tính toán chính xác do vật liệu sẽ co lại trong quá trình thiêu kết.

  • Bước 4: Loại bỏ chất kết dính.

Chất kết dính được loại bỏ khỏi phôi thông qua quá trình xử lý phù hợp. Công đoạn này cần được kiểm soát để hạn chế biến dạng hoặc hình thành khuyết tật bên trong vật liệu.

  • Bước 5: Thiêu kết ở nhiệt độ cao.

Phôi Ceramic được nung ở nhiệt độ cao để các hạt vật liệu liên kết, đồng thời tăng mật độ và hình thành cấu trúc ổn định. Đây cũng là giai đoạn vật liệu có thể co lại đáng kể, nên kích thước phôi ban đầu phải được tính toán dựa trên tỷ lệ co ngót dự kiến.

  • Bước 6: Gia công và hoàn thiện bề mặt.

Sau khi thiêu kết, chi tiết được gia công bằng dụng cụ kim cương, đánh bóng, phun cát hoặc khắc laser tùy theo thiết kế và yêu cầu hoàn thiện.

Quy trình sản xuất vật liệu Ceramic

Quy trình sản xuất vật liệu Ceramic

Lưu ý, tỷ lệ co ngót, nhiệt độ thiêu kết, thời gian xử lý và các thông số kỹ thuật khác có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và từng loại Ceramic. Do đó, không nên lấy quy trình riêng của một thương hiệu làm tiêu chuẩn chung cho toàn bộ vật liệu Ceramic.

5. Đặc tính nổi bật của chất liệu Ceramic

Ceramic được ứng dụng trong đồng hồ nhờ sự kết hợp giữa độ cứng, độ ổn định hóa học và khả năng hoàn thiện bề mặt đa dạng. Một số đặc tính nổi bật của vật liệu này gồm:

  • Độ cứng và khả năng chống trầy xước cao: Ceramic kỹ thuật có độ cứng cao, giúp bề mặt khó xuất hiện các vết xước trong quá trình sử dụng thông thường. Đặc tính này đặc biệt phù hợp với các bộ phận đồng hồ thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài như vỏ và vành bezel. Tuy nhiên, Ceramic vẫn có thể nứt hoặc vỡ nếu chịu va đập mạnh.

  • Trọng lượng tương đối nhẹ: Nhiều loại Ceramic kỹ thuật có khối lượng riêng thấp hơn một số kim loại thường dùng trong đồng hồ. Nhờ đó, các bộ phận bằng Ceramic có thể giảm trọng lượng tổng thể và mang lại cảm giác đeo nhẹ nhàng hơn.

  • Khả năng chống ăn mòn và ổn định hóa học: Ceramic có khả năng chống oxy hóa và chống lại nhiều tác nhân hóa học tốt. Vật liệu ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, mồ hôi hoặc các yếu tố môi trường thông thường, giúp bề mặt duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.

  • Khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt tốt: Ceramic có khả năng chịu nhiệt cao và thường dẫn nhiệt kém hơn kim loại. Đặc tính này giúp vật liệu hạn chế truyền nhiệt nhanh qua bề mặt, đồng thời duy trì độ ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ phù hợp.

  • Màu sắc ổn định và bề mặt đa dạng: Sắc tố có thể được bổ sung trực tiếp vào nguyên liệu Ceramic trong quá trình sản xuất, giúp tạo ra nhiều màu sắc khác nhau. Bề mặt sau gia công có thể được hoàn thiện theo dạng bóng, mờ, phun cát hoặc kết hợp nhiều hiệu ứng, đáp ứng các yêu cầu thẩm mỹ khác nhau.

  • Cảm giác đeo mịn và thân thiện với da: Ceramic sau khi được gia công và đánh bóng có thể đạt bề mặt rất mịn, tạo cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với da. Vật liệu cũng ít bị ảnh hưởng bởi mồ hôi và độ ẩm trong điều kiện sử dụng thông thường, phù hợp với đồng hồ đeo trong thời gian dài.

Ceramic có độ cứng cao, giúp đồng hồ chống trầy xước hiệu quả

Ceramic có độ cứng cao, giúp đồng hồ chống trầy xước hiệu quả

6. Ưu và nhược điểm của chất liệu Ceramic

Ceramic sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với đồng hồ như khả năng chống trầy xước, chống ăn mòn, trọng lượng tương đối nhẹ và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, vật liệu này vẫn có những hạn chế về khả năng chịu va đập, gia công và sửa chữa. Cụ thể:

6.1. Ưu điểm

Ceramic mang lại nhiều lợi thế khi được sử dụng trong chế tác đồng hồ, đặc biệt ở những bộ phận cần độ bền bề mặt và tính ổn định cao:

  • Chống trầy xước và mài mòn tốt: Ceramic kỹ thuật có độ cứng cao, giúp hạn chế các vết xước và hao mòn trong quá trình sử dụng thông thường.

  • Không gỉ, chống ăn mòn: Ceramic không bị oxy hóa như kim loại và có khả năng chống lại nhiều tác nhân hóa học, phù hợp với môi trường có độ ẩm hoặc tiếp xúc với mồ hôi.

  • Trọng lượng tương đối nhẹ: Một số loại Ceramic có khối lượng riêng tương đối thấp, giúp giảm trọng lượng của các bộ phận đồng hồ và mang lại cảm giác đeo thoải mái hơn.

  • Bề mặt mịn, tạo cảm giác dễ chịu: Ceramic có thể được gia công và đánh bóng để tạo bề mặt mịn, mang lại cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với da.

  • Màu sắc và độ bóng ổn định: Sắc tố có thể được tích hợp vào vật liệu trong quá trình sản xuất, giúp màu sắc duy trì ổn định. Bề mặt cũng có thể được hoàn thiện bóng hoặc mờ tùy thiết kế.

  • Chịu nhiệt, cách nhiệt và ổn định hóa học tốt: Ceramic có khả năng chịu nhiệt và độ ổn định hóa học cao, đồng thời thường dẫn nhiệt thấp hơn nhiều kim loại.

  • Tạo vẻ ngoài hiện đại, cao cấp: Màu sắc đồng nhất, bề mặt mịn và khả năng hoàn thiện đa dạng giúp Ceramic tạo diện mạo hiện đại, phù hợp với nhiều mẫu đồng hồ cao cấp.

Ceramic mang đến vẻ ngoài hiện đại, sang trọng cho đồng hồ

Ceramic mang đến vẻ ngoài hiện đại, sang trọng cho đồng hồ

6.2. Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, Ceramic cũng có một số hạn chế cần cân nhắc khi sử dụng và bảo quản đồng hồ:

  • Có thể nứt, mẻ hoặc vỡ khi chịu va đập mạnh: Mặc dù có độ cứng cao, Ceramic có tính giòn tương đối lớn. Va đập mạnh có thể khiến chi tiết bị nứt, mẻ hoặc vỡ thay vì chỉ xuất hiện vết xước.

  • Khó gia công và sửa chữa: Độ cứng cao khiến Ceramic yêu cầu dụng cụ và quy trình gia công chuyên dụng. Việc sửa chữa hoặc điều chỉnh chi tiết sau khi hoàn thiện cũng phức tạp hơn kim loại.

  • Chi phí sản xuất cao đối với gốm kỹ thuật chính xác: High-Tech Ceramic đòi hỏi nguyên liệu được kiểm soát chặt chẽ, khuôn chính xác, quá trình thiêu kết và gia công chuyên biệt, từ đó làm tăng chi phí sản xuất.

  • Chi tiết bị hỏng thường phải thay mới thay vì phục hồi: Khi Ceramic bị nứt hoặc vỡ nghiêm trọng, việc phục hồi nguyên trạng thường khó thực hiện. Trong nhiều trường hợp, thay thế chi tiết là phương án phù hợp hơn.

  • Một số vết kim loại bám lên bề mặt có thể trông giống vết xước: Kim loại từ vật thể khác có thể bị ma sát và để lại vệt trên Ceramic. Dấu vết này có thể trông giống vết xước dù bề mặt Ceramic chưa nhất thiết bị tổn thương.

  • Chất lượng khác nhau đáng kể giữa các loại Ceramic: Ceramic là một họ vật liệu rộng, với thành phần, cấu trúc và quy trình sản xuất khác nhau. Vì vậy, độ cứng, độ bền, khả năng chống va đập và các đặc tính khác không giống nhau ở mọi loại Ceramic.

7. Ứng dụng của chất liệu Ceramic

Nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, chịu nhiệt và tính thẩm mỹ đa dạng, Ceramic được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong đó, đồng hồ và trang sức là nhóm sản phẩm khai thác khá rõ các ưu điểm của Ceramic kỹ thuật.

  • Đồng hồ và trang sức: Ceramic kỹ thuật được sử dụng cho nhiều bộ phận như vỏ đồng hồ, bezel, insert bezel, mắt dây, núm chỉnh và các chi tiết trang trí. Với vỏ và bezel, độ cứng cao giúp hạn chế trầy xước trong quá trình sử dụng, đồng thời vật liệu có thể được tạo màu và hoàn thiện theo nhiều dạng khác nhau. Ceramic cũng được dùng cho mắt dây nhờ trọng lượng tương đối nhẹ và bề mặt mịn, tạo cảm giác khác biệt so với dây kim loại. Trong lĩnh vực trang sức, vật liệu này có thể xuất hiện ở nhẫn, vòng tay, mặt dây chuyền hoặc các chi tiết trang trí, đặc biệt trong những thiết kế hướng đến phong cách hiện đại.

  • Đồ gia dụng và dụng cụ nhà bếp: Ceramic được sử dụng trong dao zirconia, bát, đĩa, cốc và các sản phẩm có yêu cầu nhất định về khả năng chịu nhiệt. Một số dụng cụ nấu ăn cũng sử dụng lớp phủ Ceramic để tạo bề mặt chống dính. Cần phân biệt rằng “chảo Ceramic” thường là chảo có thân bằng kim loại được phủ một lớp vật liệu có thành phần Ceramic, không phải toàn bộ chiếc chảo được làm từ gốm.

  • Xây dựng, nội thất và công nghiệp: Ceramic truyền thống được sử dụng để sản xuất gạch, ngói, thiết bị vệ sinh và một số loại mặt bàn. Trong công nghiệp, Ceramic kỹ thuật có thể được ứng dụng làm vật liệu cách điện, ổ bi và linh kiện máy móc. Một số loại Ceramic chuyên dụng còn được sử dụng trong điện tử, hàng không và y sinh nhờ khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn, ổn định hóa học hoặc cách điện tốt.

Ceramic được ứng dụng trong đồng hồ và trang sức với nhiều thiết kế hiện đại

Ceramic được ứng dụng trong đồng hồ và trang sức với nhiều thiết kế hiện đại

8. Vì sao chất liệu Ceramic được dùng trong đồng hồ?

Ceramic kỹ thuật ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong ngành đồng hồ nhờ sự kết hợp giữa độ bền bề mặt, trọng lượng tương đối nhẹ và khả năng tạo hình, hoàn thiện đa dạng. Những đặc tính này giúp Ceramic đáp ứng cả yêu cầu sử dụng thực tế lẫn yếu tố thẩm mỹ của đồng hồ cao cấp.

  • Giữ bề mặt đẹp lâu nhờ khả năng chống xước: Độ cứng cao giúp Ceramic hạn chế các vết xước và dấu hiệu mài mòn trên bề mặt trong quá trình sử dụng thông thường. Nhờ đó, vỏ hoặc bezel Ceramic có thể duy trì vẻ ngoài đồng đều trong thời gian dài.

  • Không bị oxy hóa hoặc gỉ khi tiếp xúc mồ hôi: Ceramic không bị oxy hóa như nhiều kim loại, đồng thời có khả năng chống lại tác động của độ ẩm và mồ hôi tốt. Đây là ưu điểm đáng chú ý với đồng hồ thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với da.

  • Nhẹ và dễ chịu hơn khi đeo lâu: Một số loại Ceramic kỹ thuật có khối lượng riêng tương đối thấp, giúp giảm trọng lượng của đồng hồ so với một số thiết kế sử dụng kim loại. Điều này có thể mang lại cảm giác thoải mái hơn khi đeo trong thời gian dài.

  • Cho phép tạo màu đa dạng: Ceramic có thể được bổ sung sắc tố trong quá trình sản xuất để tạo ra nhiều màu sắc: đen, trắng, ... Màu được tích hợp vào vật liệu thay vì chỉ phụ thuộc vào lớp sơn phủ bên ngoài.

  • Bề mặt có thể hoàn thiện đa dạng: Ceramic có thể được gia công thành bề mặt bóng, mờ hoặc phun cát, tạo hiệu ứng thị giác khác nhau. Nhờ đó, vật liệu có thể mang vẻ ngoài tinh tế, bóng như kim loại hoặc mạnh mẽ theo phong cách thể thao.

  • Phù hợp với nhiều phong cách đồng hồ: Ceramic có thể xuất hiện trên dress watch, đồng hồ thể thao và đồng hồ lặn, tùy vào thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của từng mẫu. Khả năng thay đổi màu sắc và kiểu hoàn thiện giúp vật liệu dễ thích ứng với nhiều phong cách.

  • Tạo sự khác biệt so với thép không gỉ hoặc titan: Việc sử dụng Ceramic mang đến đặc tính bề mặt, cảm giác đeo và diện mạo khác với các vật liệu kim loại truyền thống. Đây cũng là một cách để các thương hiệu tạo dấu ấn riêng cho những mẫu đồng hồ cao cấp.

Ceramic giúp đồng hồ duy trì bề mặt bền đẹp nhờ khả năng chống xước cao

Ceramic giúp đồng hồ duy trì bề mặt bền đẹp nhờ khả năng chống xước cao

9. Một số thương hiệu đồng hồ nổi bật với chất liệu Ceramic

Ceramic kỹ thuật đã trở thành một trong những vật liệu đáng chú ý trong ngành đồng hồ cao cấp. Nhiều thương hiệu khai thác vật liệu này theo những hướng khác nhau, từ bezel, vỏ đến bracelet nguyên khối.

  • Rado: Rado bắt đầu phát triển và ứng dụng High-Tech Ceramic từ năm 1986, sau đó mở rộng vật liệu này vào nhiều thiết kế đồng hồ. Ceramic được sử dụng cho vỏ, dây bracelet nguyên khối và các bộ phận khác, tạo nên đặc trưng riêng về độ cứng, trọng lượng và bề mặt hoàn thiện. Việc theo đuổi Ceramic trong thời gian dài cũng giúp Rado được biết đến rộng rãi với các mẫu đồng hồ sử dụng vật liệu này.

Rado

Rado nổi bật với High-Tech Ceramic trong thiết kế đồng hồ cao cấp

Đồng hồ Rado R48745253

Đồng hồ Rado R48745253

Đồng hồ Rado R14078103

Đồng hồ Rado R14078103

Đồng hồ Rado R20383152

Đồng hồ Rado R20383152

  • Omega: Omega sử dụng Ceramic kỹ thuật, trong đó có zirconium oxide, cho bezel và một số thiết kế vỏ. Vật liệu này giúp tăng khả năng chống trầy xước, đồng thời tạo điều kiện để thương hiệu phát triển nhiều kiểu hoàn thiện và màu sắc cho đồng hồ.

Omega Seamaster 300m 007

Omega Seamaster 300m 007

  • Chanel: J12 là dòng đồng hồ nổi bật gắn liền với Ceramic của Chanel. Vật liệu này góp phần tạo nên diện mạo đặc trưng của J12, đặc biệt ở những phiên bản sử dụng Ceramic màu đen hoặc trắng kết hợp với các chi tiết kim loại.

  • IWC: IWC ứng dụng Ceramic trong một số mẫu đồng hồ phi công và đồng hồ thể thao, tận dụng độ cứng, khả năng chống mài mòn và đặc tính ổn định của vật liệu để đáp ứng yêu cầu sử dụng trong những thiết kế có tính công cụ cao.

  • Hublot: Hublot khai thác Ceramic theo hướng đa dạng về màu sắc và vật liệu kết hợp. Thương hiệu phát triển nhiều phiên bản Ceramic với màu sắc khác nhau, đồng thời kết hợp Ceramic với các vật liệu khác để tạo nên những thiết kế có tính nhận diện cao.

IWC Big Pilot's Watch Perpetual Calendar TOP GUN Lake Tahoe

IWC Big Pilot's Watch Perpetual Calendar TOP GUN Lake Tahoe

Qua những đặc điểm và ứng dụng thực tế, câu hỏi Ceramic là vật liệu gì có thể được giải đáp từ thành phần, quy trình sản xuất đến tính chất của vật liệu. Ceramic sở hữu độ cứng cao, khả năng chống trầy xước tốt và nhiều lựa chọn hoàn thiện bề mặt, giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu sử dụng và thẩm mỹ trong ngành đồng hồ. Đồng hồ Galle mang đến các mẫu đồng hồ ứng dụng Ceramic, giúp người yêu đồng hồ có thêm lựa chọn về thiết kế và chất liệu.

Chia sẻ:

BÌNH LUẬN

Các bài viết liên quan

  1. Chạm tới đỉnh cao sưu tầm cùng Seiko Presage Classic Series Limited Edition

    Chạm tới đỉnh cao sưu tầm cùng Seiko Presage Classic Series Limited Edition

    10 Tháng 10, 2026

    Thưởng lãm phiên bản Presage Classic giới hạn mới từ Seiko – Đỉnh cao nghệ thuật Bonsai thông đen Nhật Bản.

  2. Ưu đãi 20/10 – Yêu thương thành lời

    Ưu đãi 20/10 – Yêu thương thành lời

    08 Tháng 10, 2026

    Khám phá quà tặng 20/10 ý nghĩa tại Đồng hồ Galle với ưu đãi tới 15%. Trao cỗ máy thời gian – Yêu thương thành lời!

  3. Đồng hồ Galle gửi trao lời chúc yêu thương đến phái đẹp dịp 20/10

    Đồng hồ Galle gửi trao lời chúc yêu thương đến phái đẹp dịp 20/10

    08 Tháng 10, 2026

    Chào mừng Phụ nữ Việt Nam 20/10, Đồng hồ Galle tặng hoa tươi và thiệp chúc mừng cho khách check-in từ 09/10-20/10/2026. Ghé ngay cửa hàng gần nhất để nhận quà!

Sản phẩm đã xem gần nhất
Hoặc nhập tên để tìm
So sánh (0)