THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Thương hiệu | Ernest Borel |
| Xuất xứ thương hiệu | Thụy Sỹ |
| Giới tính | Nữ |
| Thời gian bảo hành | 24 Tháng |
| Loại đồng hồ | Đồng hồ cơ (Mechanical) |
| Mặt kính | Kính Sapphire |
| Kích thước mặt | 30 mm |
| Độ dày | 10 mm |
| Kích thước dây | 20 mm |
| Độ chịu nước | 5 ATM |
| Chân kính | 13 |
| Đồng hồ đặc biệt | Đồng hồ vàng (18k, 24k...) |
| Dòng sản phẩm | Jules Borel |
| Chức năng | Ngày, Giờ, Phút, Giây |
| Bộ máy | Automatic |
| Kiểu dáng mặt | Tròn |
| Màu mặt | Analog |
| Loại dây | Thép không gỉ |
| Màu dây | Đen |
| Loại vỏ | Thép không gỉ |
| Màu vỏ | Trắng (thép không gỉ) |
| Phong cách đồng hồ | Sang trọng |
| USP | Niềng và dây đồng hồ mạ vàng hồng 18K dày 300 micron. Lộ đáy trong suốt. |
| Mặt số | Ghi-ô-xê (guilloche) |
| Loại đáy | Đáy vặn |
| Chất liệu | Khác |
| Sản xuất tại | Thụy Sỹ |
Khi nhắc đến đồng hồ dành cho các cặp đôi, giới mộ điệu thường nghĩ tới ngay thương hiệu đồng hồ Thụy Sỹ danh tiếng Ernest Borel. Ra đời từ năm 1856, tính đến nay, thương hiệu này đã có mặt trên thế giới 158 năm và gặt hái rất nhiều thành công vang dội. Biểu tượng của thương hiệu đồng hồ Ernest Borel gắn liền với hình ảnh cặp đôi đang đắm chìm trong men say hạnh phúc. Đó cũng chính là phương châm của thương hiệu – Romance in heart.

Bộ sưu tập Jules Borel là hiện thân của lý do tại sao thương hiệu này đã được đón nhận trong suốt hơn 100 năm qua - nghề thủ công bền bỉ là di sản vượt thời gian theo triết lý chế tạo đồng hồ vĩnh cửu của nhà sáng lập thương hiệu. Không còn nghi ngờ gì nữa, nét tinh xảo và cao cấp của bộ sưu tập là sự tôn vinh tốt nhất cho những thành tựu mà thương hiệu tiên phong.
LBK9288-25391 chính là mẫu đồng hồ nữ đi đầu cho xu hướng sang trọng và lãng mạn của dòng sản phẩm Jules Borel. Thiết kế đồng hồ đậm nét tinh xảo với phần vành kết hợp dây đeo đờ - mi mạ vàng hồng sang trọng. Đường kính 30mm, phù hợp với size tay phổ thông của nữ giới. Bộ kim vát nhọn đặc trưng cùng cọc số La Mã cổ điển nổi bật trên nền vân Guilloche tinh tế. Ô cửa sổ lịch ngày đặt tại góc 3h. Viền mặt số hiển thị số phút, giây.
LBK9288-25391 sở hữu độ chịu nước lên tới 5 ATM cùng bộ máy Swiss made Automatic cao cấp có tần số 28800 alt/h, khả năng dự trữ năng lượng 40h.
Kiểu dáng thanh lịch và tinh tế, LBK9288-25391 sẽ là món phụ kiện góp phần tạo nên phong cách thời trang sang trọng và cá tính của phái đẹp.
Hãy đến với Galle Watch để trải nghiệm và mua sắm cho mình những mẫu đồng hồ Ernest Borel chính hãng và chất lượng.
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TẠI ĐỒNG HỒ GALLE
Tất cả các sản phẩm đồng hồ được phân phối tại hệ thống Đồng hồ Galle đều được áp dụng chính sách ưu đãi và bảo dưỡng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế:
- Bảo hành quốc tế: Từ 1 – 3 năm (tùy thuộc vào quy định của từng thương hiệu) đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Đặc quyền tại Đồng hồ Galle: Miễn phí thay pin trọn đời cho tất cả khách hàng mua sắm trên toàn hệ thống toàn quốc.
Lưu ý: Chương trình không áp dụng cho các dòng pin đặc biệt như Kinetic, Smartwatch, hoặc pin năng lượng mặt trời (Solar/Eco-Drive).
HỆ THỐNG TRUNG TÂM BẢO HÀNH & SỬA CHỮA GALLE CARE
Khu vực Hà Nội
- Cơ sở 1: 41 Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng | SĐT: 024 3978 4500/ 0983 456 306
- Cơ sở 2: Số 146 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô | SĐT: 024 7101 0666/ 0984 886 045
Khu vực TP. Hồ Chí Minh
- Cơ sở 1: 393 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ | SĐT: 028 3929 0685
- Cơ sở 2: 400 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định | SĐT: 028 2253 5172
Khu vực Đồng Nai: 1379A Phạm Văn Thuận, Phường Trấn Biên, TP. Biên Hòa | SĐT: 025 1628 8336
1. Cách đo chu vi cổ tay
Dụng cụ cần có:
- Thước dây mềm (loại dùng trong may đo)
- Hoặc một sợi dây + thước kẻ
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Dùng thước dây quấn quanh phần nhỏ nhất của cổ tay (ngay phía trên xương cổ tay).
- Bước 2: Ghi lại số đo nơi đầu thước chạm vào phần còn lại.
- Nếu không có thước dây:
- Quấn sợi dây quanh cổ tay như trên
- Đánh dấu điểm giao nhau
- Dùng thước kẻ đo lại chiều dài đoạn dây đó
? Lưu ý: Đo sát vừa đủ, không quá chặt cũng không quá lỏng.
2. Cách chọn size đồng hồ theo chu vi cổ tay
| Chu vi cổ tay (cm) | Cỡ đồng hồ phù hợp (đường kính mặt – mm) | Mô tả kích cỡ cổ tay |
|---|---|---|
|
Dưới 13 cm |
28 – 32 mm |
Cổ tay rất nhỏ |
|
13 – 15 cm |
32 – 36 mm |
Cổ tay nhỏ |
|
15 – 17 cm |
36 – 40 mm |
Cổ tay trung bình |
|
17 – 19 cm |
40 – 44 mm |
Cổ tay lớn |
|
Trên 19 cm |
44 – 50 mm |
Cổ tay rất lớn |
Ngoài đường kính mặt đồng hồ, bạn cũng nên cân nhắc:
- Độ dày mặt đồng hồ: Cổ tay nhỏ → nên chọn mặt mỏng
- Độ rộng dây đeo: Tỉ lệ đẹp thường là ~50% đường kính mặt
- Chiều dài dây đeo: Phù hợp để không quá chật hay quá lỏng