THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Thương hiệu | Rado |
| Xuất xứ thương hiệu | Thụy Sỹ |
| Giới tính | Nữ |
| Thời gian bảo hành | 60 Tháng |
| Loại đồng hồ | Đồng hồ điện tử (Quartz) |
| Mặt kính | Kính Sapphire |
| Kích thước mặt | 22.80x33.10 mm |
| Độ chịu nước | 5 ATM |
| Dòng sản phẩm | Integral |
| Chức năng | Giờ, phút, giây |
| Bộ máy | Swiss Quartz |
| Kiểu dáng mặt | Chữ nhật |
| Màu mặt | Analog |
| Loại dây | Ceramic |
| Loại vỏ | Ceramic |
| Phong cách đồng hồ | Sang trọng |
| USP | Bảo hành 5 năm quốc tế đối với đồng hồ Rado mua từ 1/5/2023 |
| Loại đáy | Đáy vặn |
| Chất liệu | Khác |
| Sản xuất tại | Thụy Sỹ |
Phong cách phụ nữ Việt Nam
“Đừng chạy theo xu hướng. Đừng khiến bản thân lệ thuộc vào thời trang. Hãy để chính mình là người quyết định bản thân sẽ mặc gì cũng như sống ra sao”_Versace.
Không chạy theo xu hướng mà luôn trung thành với định hướng của riêng mình. Đó chính là những gì mà Rado đang thực hiện trên các mẫu đồng hồ của mình. Thiết kế đơn giản, gọn gàng nhưng vẫn toát lên được vẻ sang trọng, những mẫu đồng hồ như R20212103 sẽ tạo nên một phong cách rất riêng cho phái đẹp.
.png)
Được chế tác với chất liệu là đá ceramic cao cấp, kết hợp với viền dây demi vàng trang nhã, ngoại hình của R20212103 toát lên sự trang nhã và sang trọng. Mặt số của mẫu đồng hồ này cực kỳ đơn giản với những cọc số mạ vàng óng ánh. R20212103 sở hữu mặt đồng hồ vuông, được thiết kế một cách mềm mại, với kích thước các chiều lần lượt là 22,8mm và 33,1 mm, nhỏ gọn, xinh xắn, giống như một chiếc vòng gốm trên cổ tay của chủ nhân.
.png)
Mẫu đồng hồ này có khả năng chịu nước ở mức 5 ATM cùng với mặt kính sapphire mang tới sự yên tâm cho người đeo.
Khác biệt nhưng vẫn cực kỳ phong cách, R20212103 sẽ là món phụ kiện không thể thiếu nhằm khẳng định cá tính cho phụ nữ Việt.
Ghé thăm Galle ngay để thưởng cho bản thân chiếc đồng hồ nói lên phong cách của bạn nhé!
Bảo hành 5 năm quốc tế đối với đồng hồ Rado mua từ 1/5/2023
Danh sách Hệ thống Trung Tâm/Trạm Bảo hành & Sửa chữa Galle Care:
Tại Hà Nội
Cơ sở 1: Số 41 Thi Sách, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | SĐT: 1800 6785 nhánh 2
Cơ sở 2: Số 146 Nguyễn Khánh Toàn, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | SĐT: 024 7101 0666
Cơ sở 3: 23E Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội I SĐT: 024 3936 6701
Tại TP Hồ Chí Minh:
Cơ sở 1: Số 393 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh | SĐT: 1800 6785 nhánh 3
Cơ sở 2: Số 64 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Cơ sở 3 : 714 Quang Trung, P 8, Q Gò Vấp, Tp. HCM | SDT: 028 3987 7729
1. Cách đo chu vi cổ tay
Dụng cụ cần có:
- Thước dây mềm (loại dùng trong may đo)
- Hoặc một sợi dây + thước kẻ
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Dùng thước dây quấn quanh phần nhỏ nhất của cổ tay (ngay phía trên xương cổ tay).
- Bước 2: Ghi lại số đo nơi đầu thước chạm vào phần còn lại.
- Nếu không có thước dây:
- Quấn sợi dây quanh cổ tay như trên
- Đánh dấu điểm giao nhau
- Dùng thước kẻ đo lại chiều dài đoạn dây đó
? Lưu ý: Đo sát vừa đủ, không quá chặt cũng không quá lỏng.
2. Cách chọn size đồng hồ theo chu vi cổ tay
| Chu vi cổ tay (cm) | Cỡ đồng hồ phù hợp (đường kính mặt – mm) | Mô tả kích cỡ cổ tay |
|---|---|---|
|
Dưới 13 cm |
28 – 32 mm |
Cổ tay rất nhỏ |
|
13 – 15 cm |
32 – 36 mm |
Cổ tay nhỏ |
|
15 – 17 cm |
36 – 40 mm |
Cổ tay trung bình |
|
17 – 19 cm |
40 – 44 mm |
Cổ tay lớn |
|
Trên 19 cm |
44 – 50 mm |
Cổ tay rất lớn |
Ngoài đường kính mặt đồng hồ, bạn cũng nên cân nhắc:
- Độ dày mặt đồng hồ: Cổ tay nhỏ → nên chọn mặt mỏng
- Độ rộng dây đeo: Tỉ lệ đẹp thường là ~50% đường kính mặt
- Chiều dài dây đeo: Phù hợp để không quá chật hay quá lỏng