Những thiết kế biểu tượng của các thương hiệu đồng hồ
Trong thế giới của đồng hồ, thuật ngữ 'biểu tượng' đôi khi được sử dụng một cách phóng túng. Trong phần 3 này, chúng ta tiếp tục đề cập đến những “biểu tượng” đã được lịch sử chứng minh của Rolex, Patek Philippe, Bulgaria và Longines nhé!
Trong thế giới của đồng hồ, thuật ngữ 'biểu tượng' đôi khi được sử dụng một cách phóng túng. Để một chiếc đồng hồ trở thành biểu tượng, trước tiên nó phải đáp ứng một số tiêu chí khắt khe. Đầu tiên, sản phẩm phải thể hiện được thiết kế sáng tạo và có thể nhận diện ngay lập tức. Cỗ máy ấy cũng phải vẫn phù hợp bất kể các xu hướng đến và đi trong những năm qua. Và cuối cùng, thương hiệu đòi hỏi phải xây dựng danh tiếng, điều này cần có thời gian. Trong phần 3 này, chúng ta tiếp tục đề cập đến những “biểu tượng” đặc trưng của các thương hiệu đồng hồ như Rolex, Patek Philippe, Bulgaria và Longines nhé!

Rolex Datejust
Rolex Datejust được sáng tạo ra trong lần kỷ niệm thứ 40 của Rolex. Với đường kính vỏ 36mm màu vàng vàng và mặt số màu kem, chiếc ref. 4467 trở thành chiếc đồng hồ đeo tay tự động không thấm nước đầu tiên (và duy nhất vào thời điểm đó) trên thế giới có hiển thị ngày.
Datejust đã được ra mắt trong một sự kiện ở Geneva, do chính nhà sáng lập Rolex Hans Wilsdorf tổ chức và chiếc đồng hồ này nằm trên chiếc dây đeo đầu tiên mà thương hiệu sản xuất trong nước - Jubilee. Sản phẩm ban đầu được đặt biệt danh là “Big Bubbleback” đề cập đến độ cong của vỏ chứa bộ chuyển động tự lên dây có phần thô sơ. Vào những năm 1950, Rolex Datejust đã được thu nhỏ lại và có thêm một thấu kính phóng đại trên cửa sổ ngày (được gọi là Cyclops) giúp phóng to chữ số lên 2,5 lần để dễ đọc hơn.
Điểm hấp dẫn thực sự của Rolex Datejust là khả năng thu hút nhiều tầng lớp khách hàng. Sự kết hợp khác nhau giữa kích thước, chất liệu, kiểu bezel, kiểu dây đeo và màu sắc mặt số đã giúp cho người đeo thể hiện cá tính của riêng mình. Những người tìm kiếm một cái gì đó khiêm tốn và tinh tế có thể chọn vỏ thép, viền trơn, mặt số đơn sắc và dây đeo Oyster thể thao. Những người thích nổi bật có tùy chọn phiên bản vàng nguyên khối hoặc Rolesor (thép và vàng hai tông màu), đính kim cương và sử dụng dây đeo Jubilee. Ngoài ra, bạn cũng có thể chọn rất nhiều thiết kế khác vì Datejust phục vụ cho hầu hết mọi sở thích.
Các mẫu Datejust ngày nay đã được làm dày hơn một chút nhưng không đáng kể, được cân bằng bởi sự trang nhã và lịch sự. Và dù có phiên bản lớn hơn đến 41mm, Rolex Datejust vẫn giữ được tỷ lệ cổ điển vốn có của mình để tôn vinh thời gian. Bộ sưu tập Rolex Datejust hiện bao gồm năm kích thước khác nhau: Lady-Datejust 28mm, phiên bản 'hạng trung' 31mm, biến thể 34mm (gọi đơn giản là Date), mẫu 36mm truyền thống (hiện cũng được liệt kê là cỡ trung) và 41mm kích thước đầy đủ. Về cơ bản, nếu bạn không thể tìm thấy chiếc Rolex Datejust hoàn hảo cho mình, rất có thể bạn chưa đủ chăm chỉ.
Giống như nhiều mẫu đồng hồ Rolex khác, hình thức bên ngoài của Datejust hầu như không thay đổi so với thiết kế ban đầu của mình. Tuy nhiên, về mặt nội bộ, chiếc đồng hồ vẫn được giữ ở mức tối tân nhờ thường xuyên cập nhật các công nghệ mới, vật liệu mới,... Datejust cũng là sản phẩm đầu tiên sở hữu bộ chuyển động huyền thoại như Cal. 3035, Cal. 3135 và khi Rolex buộc phải tham gia vào cuộc khủng hoảng thạch anh trong những năm 1970 thì Datejust cùng với Day-Date đã được lựa chọn để đưa ra các chuyển động điện tử mới.
Các phiên bản 36mm và 41mm hiện đại được cung cấp bởi những bộ máy thế hệ mới, đơn cử như 3235 - một cơ chế được bảo vệ bởi 14 bằng sáng chế và sở hữu bộ thoát Chronergy mới nhất của thương hiệu, tăng 15% hiệu suất so với các động cơ trước đó. Khả năng dự trữ năng lượng của bộ máy là 70 giờ cực kỳ ấn tượng, bộ giảm xóc Paraflex và dây tóc Blue Parachrom đảm bảo rằng đồng hồ vẫn đủ chính xác (sai số -2 / + 2 giây mỗi ngày), đủ điều kiện chứng nhận Chronometer Superlative của riêng Rolex.
Cuối cùng, Rolex Datejust đại diện cho những gì tốt nhất của tất cả thế giới. Sản phẩm là sự kết hợp của những thiết kế tiêu biểu và những bộ máy hiện đại nhất. Khi bạn đeo chiếc đồng hồ này, cả thế giới sẽ biết bạn đang đeo Rolex.

Patek Philippe Calatrava
Năm 1932, 64 năm sau khi Patek Philippe phát minh ra chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên, hãng một lần nữa giới thiệu một mẫu đồng hồ cổ điển mang tính biểu tượng chính là Patek Philippe Calatrava mà chúng ta sẽ đề cập đến ngay sau đây. Cái tên Calatrava được lấy từ logo cây thánh giá của thương hiệu, việc này cũng cho thấy sự quan trọng của bộ sưu tập trong số vô vàn sản phẩm họ đã từng sản xuất.
Chiếc Calatrava đầu tiên Ref. 96 được sản xuất bằng thép, vỏ tròn, mặt số tối giản và dây đeo bằng da. Mặt số của đồng hồ chỉ hiển thị các vạch chỉ giờ dạng vạch, hai kim và một mặt số phụ chỉ giây ở vị trí 6 giờ. Lúc đầu, sản phẩm được cung cấp bộ chuyển động JLC 12-ligne, nhưng vào năm 1934, công ty quyết định trang bị cho Patek Philippe Calatrava Ref. 96. Kể từ đó, Patek Philippe cũng tự sản xuất các bộ máy nội bộ cho những mẫu đồng hồ đeo tay của mình.
Đã có rất nhiều mẫu Calatrava cho cả nam và nữ được ra mắt trong những năm qua nhưng tất cả đều gần như giữ nguyên phiên bản gốc. Vòng bezel được đánh bóng là một trong những đặc điểm dễ nhận dạng nhất của Calatrava nhưng cũng có một số mẫu nhất định sử dụng vòng bezel hình hobnail "Clous de Paris". Theo truyền thống, các thiết kế của nam giới có vỏ 35mm và của nữ thì nhỏ hơn nhiều. Trong khi một số nhà sản xuất đồng hồ khác có kích thước lớn trong phạm vi 42-46mm, thì Patek Philippe dường như giới hạn kích thước của đồng hồ Calatrava nam của mình ở mức 39mm.
Cuối cùng, sự bền bỉ vượt thời gian của những chiếc đồng hồ đeo tay Calatrava là minh chứng sống động cho khẩu hiệu "Bạn không bao giờ thực sự sở hữu một chiếc Patek Philippe, bạn chỉ chăm sóc nó cho thế hệ tiếp theo."

Bulgari Octo Finissimo
Thiết kế của Octo Finissimo bắt nguồn từ những mẫu đồng hồ thể thao được trang bị dây đeo tích hợp do nhà thiết kế huyền thoại Gérald Genta sáng tạo ra. Genta là người có tầm nhìn xa trông rộng, người đã hình dung ra Audemars Piguet Royal Oak vào năm 1970, Patek Philippe Nautilus vào năm 1976. Năm 1999, Genta đã bán thương hiệu Gérald Genta và tài sản trí tuệ cho một nhà phân phối ở Singapore, người này sau đó đã bán cho Bulgari vào năm sau.
Vỏ đồng hồ Octo Finissimo mà chúng ta biết ngày nay bắt đầu hình thành sau thương vụ mua lại Bulgari và đến năm 2004, các công ty kết hợp đã phát triển chiếc đồng hồ Gérald Genta Octo Bi-Retro có bộ chuyển động giờ nhảy, mặt số tráng men cloisonné.Thiết kế vỏ có bậc thang hình bát giác vừa mang tính kiến trúc vừa gợi nhớ lại thiết kế của Gérald Genta Grande Sonnerie, một chiếc tourbillon chiming được phát hành vào năm 1994.
Sau vài năm cải tiến, Bulgari đặt mục tiêu vào một phiên bản mới của Octo để nhấn mạnh khả năng kỹ thuật của họ. Thin đã tham gia và đến năm 2014, mẫu Octo Finissimo 5.5mm siêu mỏng đã sẵn sàng ra mắt thế giới. Mẫu đồng hồ mới sở hữu vỏ, dây đeo và mặt số bằng bạch kim hoàn thiện mờ đã tạo nên một yếu tố quan trọng khác của ngôn ngữ thiết kế Octo Finissimo: giao diện đơn sắc. Và mặc dù không phải mọi chiếc đồng hồ Octo Finissimo đều có hình ảnh phù hợp với màu sắc giống nhau, nhưng đó là sự lựa chọn cực kỳ phổ biến.
Trong những năm tiếp theo, Bulgari tiếp tục phá vỡ các kỷ lục của chính họ, bao gồm: đồng hồ tự động mỏng nhất, bộ chuyển động tourbillon mỏng nhất, đồng hồ chronograph tourbillon mỏng nhất, đồng hồ lặp phút mỏng nhất,... Đặc biệt, đến năm 2020, Bulgari đã cho ra mắt chiếc Octo Finissimo Ultra siêu mỏng lập kỷ lục thế giới về độ dày chỉ 1.8mm và được đánh giá là mỏng hơn cả một đồng 10 xu euro.

Seiko Astron
Seiko Quartz Astron 35SQ được phát hành vào ngày 25 tháng 12 năm 1969 là một chiếc đồng hồ đã cách mạng hóa khái niệm về thời gian. Sẽ không quá cường điệu khi nói rằng chính nhờ Quartz Astron mà cả nhân loại đều có được khả năng tiếp cận thời gian chính xác như nhau. Đây là chiếc đồng hồ đeo tay sản xuất hàng loạt đầu tiên trên thế giới được trang bị bộ chuyển động thạch anh. Kế thừa tên tuổi nổi tiếng của nó là Seiko Astron, một chiếc đồng hồ năng lượng mặt trời GPS. Đây cũng là chiếc đồng hồ đầu tiên sử dụng tín hiệu vệ tinh GPS để điều chỉnh thời gian tự động. Giống như Astron ban đầu, mục đích của sản phẩm là nâng tính chất đồng hồ lên một tầm cao mới.
Con đường dẫn đến Astron “mới” trùng hợp với con đường của bản gốc. Đó là một nhiệm vụ liên tục nhằm giảm thiểu việc sử dụng năng lượng, giảm kích thước và làm cho đồng hồ dễ sử dụng cho tất cả mọi người. Dòng 7X được phát hành vào năm 2012 có vỏ lớn và chức năng cao. Với sự ra đời của 8X Series vào năm 2014, kích thước đã tăng lên đáng kể, trong khi vào thời điểm của Series 5X năm 2018, không còn bất kỳ sự khác biệt nào về kích thước so với một chiếc đồng hồ thông thường. Việc giảm kích thước hơn nữa đã đạt được với dòng 3X được phát hành vào năm 2019 và không có cảm giác giống như một chiếc đồng hồ năng lượng mặt trời GPS. Cũng giống như đồng hồ thạch anh điển hình cho đồng hồ có chức năng tiên tiến được chấp nhận như một tiêu chuẩn, đồng hồ năng lượng mặt trời GPS chính xác đến một giây trong 100.000 năm và đang trên đường trở thành tiêu chuẩn mới trong đồng hồ điện tử.
Tiêu biểu cho thế hệ đồng hồ năng lượng mặt trời GPS là chiếc Quartz Astron 50th Anniversary Limited Edition 1969 với bộ máy Calibre 3X22, mô-típ thiết kế là của chiếc Astron ban đầu năm 1969. Junichi Kamata - người giám sát thiết kế Astron cho biết: “Hôm nay, chúng tôi nhìn vào chiếc Astron thế hệ đầu tiên với sự kinh ngạc. Đó là lý do tại sao tôi cảm thấy có lẽ chúng ta nên quay trở lại điểm xuất phát đó với chiếc Astron mới nhất.”
Với các chuyển động 5X và 3X, Astron không chỉ đạt được kích thước nhỏ gọn hơn mà còn mang lại cảm giác chất lượng cao hơn. Vì hoạt động bằng năng lượng mặt trời nên Astron có một mặt polycarbonate. Kamata nói “Thay vì coi polycarbonate như một khoản nợ, chúng tôi đã tận dụng nó để tạo ra một cái nhìn nhiều chiều.”

Breitling Navitimer
Breitling được thành lập bởi G. Léon Breitling. Trong quá trình di cư sang Thụy Sỹ để làm đồng hồ, ông đã bị cuốn hút bởi những thiết kế chronograph. Từ đó, ông quyết định thành lập một xưởng chế tạo đồng hồ tư nhân và cái tên Breitling chính thức xuất hiện vào năm 1884. Dù đã trải qua nhiều đời chủ nhưng Breitling vẫn giữ được cái chất của mình và không ngừng đổi mới để bắt nhịp với thế giới.
Navitimer là thiết kế mang tính biểu tượng thành công nhất của Breitling. Sản phẩm là sự kết hợp giữa “điều hướng” và “bộ đếm thời gian”. Khởi đầu của Navitimer là bộ máy chronograph thủ công với cơ chế bánh xe cột và giờ đây đã trở thành bộ máy chronograph tự động với cơ chế bánh xe cột đạt chứng nhận chronometer. Ngoài ra, sản phẩm được kế thừa từ chiếc Chronomat 1942 với vòng bezel trượt. Đây không chỉ là một cỗ máy đặc biệt cho ngành hàng không mà còn là huyền thoại của những chiếc đồng hồ chronograph đáng tin cậy nhất hiện nay. Đã có rất nhiều phi công sử dụng Navitimer, trong đó bao gồm đại sứ thương hiệu John Travolta, các phi hành gia vũ trụ và Lực lượng Không quân Hoa Kỳ.
Breitling Navitimer thu hút nhiều nhà sưu tập đồng hồ vì thiết kế tinh vi, kích thước trên mức trung bình, sở hữu vô số tính năng chưa từng có (thước đo xoay tròn giúp tính toán thời gian, tốc độ, khoảng cách, tiêu hao nhiên liệu) và vẻ ngoài hấp dẫn, mạnh mẽ. Sản phẩm cũng được hiệp hội phi công và những người sở hữu máy bay (AOPA) chọn làm đồng hồ chính thức. Mặc dù Navitimer không dành cho tất cả mọi người nhưng lại có rất nhiều người hâm mộ và được coi là một biểu tượng thực sự.

Cartier Santos
Cartier Santos được sáng tạo bởi Santos Dumont - một người có tầm nhìn xa và đã phát minh ra 22 máy bay bao gồm khí cầu, trực thăng, máy bay và máy bay hai cánh. Santos Dumont không thích kiểm tra đồng hồ bỏ túi của mình khi đang bay nên ông đã nói với người bạn thân của mình là Cartier và dẫn đến sự ra đời của chiếc Cartier Santos Dumont năm 1911 đầu tiên dành cho nam giới. Cartier Santos hồi đó có vàng và thép nhưng ngày nay đồng hồ có nhiều kiểu dáng sang trọng khác nhau. Sang thế kỷ 21, Cartier Santos vẫn là dòng đồng hồ bán chạy nhất của hãng và trở thành biểu tượng thương hiệu. Trong hơn 100 năm, đồng hồ Cartier Santos đã được các nhà sưu tập và những người đam mê đồng hồ yêu thích vì tính thời trang và khả năng của mình.
Cartier đã tạo ra một chiếc đồng hồ phẳng, đường gờ vuông dựa trên 3 nguyên tắc: rõ ràng, đơn giản và thiết thực. Có thể nói, Cartier Santos là sự kết hợp của phong cách hiện đại và đương đại, phản ánh nỗi ám ảnh của thời đại về sự tiến bộ và sức hấp dẫn vượt thời gian. Dù đã trải qua rất nhiều năm nhưng thiết kế của Santos hầu như không thay đổi so với bản gốc, điều đó cho thấy tầm nhìn dài hạn của Cartier trong việc tiên phong sáng tạo và thiết kế. Ông không chỉ muốn sản xuất ra một chiếc đồng hồ cho bạn của mình mà còn là một di sản cho các thế hệ sau.
Kiểu dáng của Santos được đánh giá là mạnh mẽ và hấp dẫn. Thiết kế vuông tròn tạo cảm giác thoải mái khi đeo trên tay. Tám con vít đã giữ chặt lớp kính bao quanh mặt số nhằm mục đích gợi nhớ chân tháp Eiffel. Mặt số sử dụng các chữ số La Mã dễ đọc và được coi là tiền thân của xu hướng Art Deco, kết hợp phong cách hiện đại với tay nghề thủ công tinh xảo và vật liệu phong phú. Cuối cùng, điều quan trọng nhất trên đồng hồ Santos là Louis Cartier quyết định sử dụng dây da, thay đổi thực trạng từ vị trí công cụ đến một tầm cao mới về thời trang.

Audemars Piguet Royal Oak
Royal Oak được ra mắt lần đầu tiên vào tháng 4 năm 1972 tại sự kiện BaselWorld và trong thời kỳ đỉnh cao của cuộc khủng hoảng thạch anh. Sản phẩm làm từ thép và có thiết kế mặt số táo bạo, mang tính cách mạng trong ngành sản xuất đồng hồ cao cấp vì hầu hết cỗ máy vào thời điểm đó vẫn được làm bằng vàng. Tuy nhiên, Royal Oak ở thời điểm đó đã không nhận được tình cảm của người hâm mộ. Mãi đến sau này, Audemars Piguet Royal Oak mới trở thành một thành công lớn nhất của hãng và là một trong những mẫu đồng hồ kinh điển nhất mọi thời đại.
Phương châm của Audemars Piguet là “Để phá vỡ các quy tắc, trước tiên bạn phải nắm vững chúng”. Và họ đã làm chủ được khi phá vỡ mọi quy tắc trong việc tạo ra không chỉ một chiếc đồng hồ sang trọng mà còn là một chiếc đồng hồ thể thao mang tên Audemars Piguet Royal Oak. Sản phẩm được thiết kế bởi Gérald Genta, người đã thiết kế ra chiếc Patek Philippe Nautilus và Universal Geneve Polerouter.
Royal Oak được lấy cảm hứng từ chiếc mũ bảo hộ trên bộ đồ của thợ lặn. Thiết kế vành bezel bát giác, cố định bằng 8 ốc vít lộ ra ngoài đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều chiếc đồng hồ mang tính biểu tượng khác từ các thế hệ kế tiếp.
Audemars Piguet đã sản xuất 1000 chiếc đồng hồ A-series đầu tiên (Ref. 5402) và phải mất hơn 1 năm mới bán hết. Sau đó, Audemars Piguet vẫn tiếp tục sử dụng số Serial A cho 1000 chiếc tiếp theo rồi mới đổi sang B và C. Và đến tận bây giờ, A-Series vẫn luôn là dòng được săn tìm nhiều nhất bởi những nhà sưu tầm. Những năm tiếp theo, nhà sản xuất đã giới thiệu rất nhiều phiên bản khác nhau từ bản gốc Royal Oak, sử dụng kim loại quý, dây da, dây cao su và các giải pháp kỹ thuật cũng như chức năng khác. Ví dụ:
Mẫu Royal Oak Perpetual Calendar lần đầu tiên ra mắt vào năm 1981 là phiên bản siêu mỏng có khả năng tính chính xác năm nhuận mà không cần đến sự can thiệp của con người trước năm 2100.
Mẫu Royal Oak Day Date Moonphase sở hữu mặt số trắng cùng các mặt số phụ hiển thị thứ và ngày hiển thị tại góc 9h và 3h, với các cơ chế đều được sản xuất in-house. Đây cũng là một sự lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho bộ máy Lịch Vạn Niên.
Kỷ niệm 20 năm ngày ra đời đồng hồ Royal Oak, thương hiệu đã cho ra mắt thiết kế Royal Oak Offshore phục vụ cho thị hiếu của những người đam mê thể thao và giới trẻ. Mẫu đồng hồ này được thiết kế phá cách, vỏ 42mm.
Royal Oak Concept là mẫu đồng hồ kỷ niệm 30 năm ra đời của Royal Oak và được ví là “một chiếc đồng hồ thí nghiệm cao cấp đã thể hiện tuyệt vời sự pha trộn giữa nét tinh tế trong kỹ thuật và sự phá cách trong thiết kế". Phần vỏ lần đầu tiên được sử dụng siêu vật liệu của ngành hàng không: alacrite 602, vật liệu cứng nhất tại thời điểm đó.
Kỷ niệm 40 năm đồng hồ Royal Oak, Audemars Piguet đã cho ra mắt phiên bản nâng cấp ref.15202, thậm chí còn giống phiên bản gốc hơn với mặt số petit tapisserie và chữ AP tại góc 6h.

Rolex Submariner
Với lịch sử phát triển lâu dài, Rolex sở hữu khá nhiều thiết kế đồng hồ biểu tượng cho riêng mình. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu trước về phiên bản Submariner cực kỳ phổ biến được ra mắt lần đầu tiên vào năm 1953 nhé!
Về công năng, đây là một cỗ máy dành riêng cho thợ lặn với khả năng chống nước lên đến 100m. Với những nghiên cứu và sự phát triển liên tục bộ máy, khả năng chống nước của Submariner đã cải thiện đáng kể lên 200m vào năm 1959 và ở hiện tại là ít nhất 300m.
Vành bezel Cerachrom xoay đơn hướng của sản phẩm là điều đáng chú ý nhất của chiếc đồng hồ này, nó cho phép thợ lặn theo dõi thời gian lặn và ngừng giảm áp lực một cách chính xác, đem lại sự an toàn khi sử dụng. Cerachrom là một loại gốm bền, chống ăn mòn và hầu như không bị xước, màu sắc cũng không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng mặt trời, nước biển hay nước khử trùng.
Sự phổ biến của Submariner đến từ mối liên hệ với Điệp viên 007 - James Bond. Sản phẩm từng xuất hiện trong các tập phim Dr. No (1962), From Russia With Love (1963), Goldfinger (1964) và Thunderball (1965). Sau đó, trong bộ phim Live and Let Die (1973) vài diễn Bond của Roger Moore đã sử dụng một chiếc Submariner sửa đổi để cắt qua những sợi dây trói anh ta. Hơn cả một bộ phim, Rolex Submariner đã chứng minh qua nhiều năm rằng nó thực sự là một trong những chiếc đồng hồ biểu tượng nhất định phải có của mọi thời đại.
Hiện nay, Rolex Submariner cũng nằm trong danh sách đồng hồ được săn lùng nhiều nhất trên thị trường. Bạn sẽ phải chờ đến hai năm cho đơn đặt hàng của mình hoặc phải trả cao hơn hàng nghìn đô la so với giá niêm yết nếu muốn sở hữu một cỗ máy Submariner. Từ đó có thể khẳng định rằng, Submariner là một chiếc đồng hồ tuyệt vời mà gần như mọi nhà sưu tập đều muốn mua.

Panerai Luminor
Luminor được sản xuất theo yêu cầu của Hải quân Hoàng gia Ý về một chiếc đồng hồ có thể phát sáng và dễ đọc. Luminor đã được tạo ra vào năm 1949, sử dụng một chất dựa trên tritium để có khả năng phát sáng. Khi hợp đồng của thương hiệu với Hải quân Hoàng gia Ý kết thúc vào năm 1953, công ty bắt đầu cung cấp Luminor cho công chúng. Tuy nhiên, về mặt thẩm mỹ, những chiếc đồng hồ này quá lớn trong thời đại của những chiếc đồng hồ nhỏ. Thương hiệu Panerai dường như chỉ lặng lẽ tồn tại trong suốt 4 thập kỷ.
Vào năm 1993, Panerai đã tạo ra một bộ sưu tập mới gồm ba chiếc đồng hồ, một trong số đó là Luminor. Sản phẩm được lấy cảm hứng từ những chiếc Luminous ban đầu được sản xuất cho Hải quân Hoàng gia Ý và có một tính năng đặc trưng quan trọng là tấm bảo vệ núm điều khiển mà Panerai đã được cấp bằng sáng chế tại Ý vào năm 1955. “Thiết bị bịt kín” sẽ đảm bảo khả năng chống nước lên đến 200 mét.
Trong những năm qua, đặc biệt là sau khi Panerai được Vendome Group (nay là Richemont Group) mua lại vào năm 1997, Luminor đã có nhiều bước phát triển khác nhau. Năm 2002, Panerai trình làng bộ vỏ Luminor 1950 được lấy cảm hứng từ mẫu đồng hồ được tạo ra vào năm 1950. Kích thước của sản phẩm đạt đến mức 47mm thay vì 44mm như của phiên bản 1993. Ngoài ra, đồng hồ gần như tương đồng với phiên bản ban đầu của Luminor và có mặt kính sapphire hình vòm. Đây được xem là một cú hích ngay lập tức với những người đam mê Panerai. Ngày nay, Luminor và Luminor 1950 vẫn đang tiếp tục được phát triển theo đúng nguồn gốc của chúng.

Jaeger-LeCoultre Reverso
Gần như bị lãng quên như một di tích của quá khứ, Reverso đã có một cuộc lội ngược dòng đầy chiến thắng giữa lúc cuộc khủng hoảng thạch anh đang ở giai đoạn cuối. Ngày nay, Reverso đã trở thành một trong những chiếc đồng hồ phổ biến nhất của thương hiệu.
Thiết kế độc đáo của Reverso bắt nguồn từ các sĩ quan Anh trên tiểu lục địa. Họ phàn nàn về sự mỏng manh của đồng hồ đeo tay trong các trận đấu polo nên một nhà nhập khẩu đồng hồ tên là César de Trey đã mang đơn khiếu nại trở lại Thụy Sĩ. Anh ấy đã tìm đến nhà cung cấp của mình Jacques-David LeCoultre (thế hệ thứ ba) và đặt mua một trong những chiếc đồng hồ thể thao chuyên dụng đầu tiên. LeCoultre đã thuê công ty liên kết nhạc cụ tại Pháp Edmond Jaeger để xử lý kỹ thuật và mời kỹ sư người Pháp René-Alfred Chauvot thực hiện thiết kế.
Reverso ra mắt lần đầu tiên vào năm 1931, đó cũng là thời điểm thịnh hành của phong trào Art Deco. Sản phẩm hoàn chỉnh với một vỏ xoay được cấp bằng sáng chế. Vỏ Reverso được phát triển để nó có thể tự bật lên khi cần thiết để gài mặt số mỏng manh và để lộ mặt lưng kim loại cứng cáp. Điều đó có nghĩa là người chơi polo có thể xoay Reverso để lộ mặt sau hoặc mặt số tùy thuộc vào việc họ có đang chơi trò chơi hay không. Ngày nay, Reverso được coi là một chiếc đồng hồ trang phục thanh lịch hơn là một chiếc đồng hồ thể thao và là sản phẩm mang tính biểu tượng nhất của thương hiệu.
Qua nhiều thập kỷ, Jaeger-LeCoultre đã tạo ra rất nhiều loại đồng hồ Reverso có kích cỡ dành cho nam và nữ.

TAG Heuer Monaco
Monaco là một trong những chiếc đồng hồ mang tính biểu tượng, quan trọng và dễ nhận biết nhất trong lịch sử sản xuất đồng hồ. Rõ ràng là Jack Heuer đã không khái niệm hóa Monaco theo cách đó nhưng trong vai trò là người đứng đầu công ty, ông đã đưa ra mọi quyết định đúng đắn để đưa Monaco lên bệ phóng.
Câu chuyện của TAG Heuer Monaco bắt đầu vào năm 1969 với sự ra đời của một chiếc đồng hồ vỏ vuông có khả năng chống nước đến 100 mét. Sản phẩm được cung cấp năng lượng bởi Calibre 11, một cái tên tuyệt vời khác trong lịch sử chế tạo đồng hồ thế kỷ 20. Chiếc Monaco với hình dáng đặc biệt đã được thiết lập để trở thành một biểu tượng trong thế giới đồng hồ thể thao.
Năm 1969, Heuer kết hợp với Breitling, Hamilton-Buren và Dubois-Depraz để công bố phiên bản cuối cùng của “Project 99” - Bộ máy Chronomatic/Calibre 11 tự động. Đó là một khoảnh khắc đáng gờm trong ngành sản xuất đồng hồ vì cùng năm đó cả Seiko và Zenith đều giới thiệu đồng hồ bấm giờ tự động của riêng họ. Sau đó, một cuộc cạnh tranh khốc liệt buộc Jack Heuer - người đứng đầu công ty lúc bấy giờ phải tạo ra sự khác biệt bằng một thứ gì đó mạnh mẽ hơn. Trong những năm 1969, Heuer đã lên kế hoạch ra mắt Calibre 11 trong bộ sưu tập Carrera và Autavia nhưng điều đó là chưa đủ đối với Jack - người muốn tạo ra một tác động đáng kể với bộ máy mới của mình. Vì vậy, ông đã hợp tác với Erwin Piquerez, một nhà sản xuất vỏ đồng hồ Thụy Sỹ, người đã phát triển vỏ vuông chống nước của Monaco.
Chúng ta đều biết rằng, Monaco trở nên nổi tiếng khi được Steve McQueen sử dụng trong bộ phim “Le Mans” năm 1971. Xung quanh việc ra mắt đồng hồ Heuer với Calibre 11, Jack đã thiết lập một thỏa thuận thương mại với người bạn của mình và là tay đua Công thức 1 Jo Siffert, một người hâm mộ đồng hồ Heuer và là đại sứ đầu tiên của thương hiệu.
Năm 1970, Siffert làm hỗ trợ sản xuất cho "Le Mans", nơi ông gặp McQueen, người được truyền cảm hứng để đóng vai Michael Delaney. Đối với bộ phim, thay vì sử dụng một chiếc Autavia thường được Siffert đeo, McQueen đã chọn chiếc Monaco 1133B vì vẻ ngoài độc đáo và khác lạ. Đây được cho là một trong những quyết định quan trọng nhất trong lịch sử tiếp thị đồng hồ.
Công thức chung cho chiếc Monaco Calibre 11 được phát hành lại từ năm 2009 vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Chỉ có các biến thể màu sắc trong mặt số, vỏ và ốp lưng trong suốt là những điểm khác biệt quan trọng nhất so với mô hình 'A' năm 2009.

Rado trứng
Rado là nhà sản xuất đồng hồ của Thụy Sỹ được thành lập bởi Fritz, Ernst và Werner vào năm 1917. Đến năm 1950, những chiếc đồng hồ mang thương hiệu Rado chính thức được bán ra và nhận về rất nhiều giải thưởng danh giá về những thiết kế tinh tế. Ngày nay, bạn có thể tìm thấy đồng hồ Rado tại 5.900 cửa hàng phân bố ở hơn 150 quốc gia trên thế giới. Mỗi năm, nhãn hàng này lại sản xuất nửa triệu chiếc đồng hồ và trong đó Rado trứng được xem là biểu tượng đồng hồ đặc trưng khó quên nhất của thương hiệu.
Về thiết kế, Rado trứng có thiết kế vỏ giống hình quả trứng và được mạ vàng. Mức độ hoàn thiện vỏ cực kỳ tinh xảo, kiểu dáng đơn giản mà sang trọng. Bên trong đồng hồ là bộ máy được tạo ra bởi những đôi bàn tay lành nghề của các nghệ nhân Thụy Sỹ. Từng chi tiết được lắp ráp chi tiết, tỉ mỉ và mang đến độ chính xác cao. Khả năng chống nước của Rado trứng thường ở mức 10ATM, phù hợp đeo khi rửa tay hoặc đi mưa. Vật liệu được sử dụng để sản xuất ra một chiếc đồng hồ Rado trứng là các loại vật liệu công nghệ cao, độ cứng tốt như Hardmetal, Lanthanum, Ceramics, Sapphire Crystal.
Với thiết kế biểu tượng hình quả trứng mạ vàng, Rado sẽ rất phù hợp với những quý ông trung tuổi và yêu thích phong cách cổ điển. Hiện nay, bạn đã có thể sở hữu cho mình một chiếc Rado trứng ngay tại các showroom của Galle Watch. Hãy đến và trải nghiệm ngay hôm nay!

IWC Big Pilot
Ngay từ những ngày đầu thành lập, IWC đã phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất khác tại các thành phố Glashütte và Pforzheim của Đức. A. Lange & Söhne , Stowa và Laco đều cung cấp đồng hồ phi công của riêng họ, mỗi loại đều ưu tiên chức năng và khả năng đọc - đặc điểm nổi bật của đồng hồ phi công. Ngày nay, loại máy này hầu như chỉ phục vụ cho việc đeo cổ tay của những người đàn ông thích phiêu lưu. Big Pilot rất dễ nhận biết nhưng liệu điều đó có đủ để khiến nó trở thành đồng hồ hàng đầu trong số những chiếc đồng hồ dành cho phi công?
IWC đã tạo ra chiếc đồng hồ đeo tay dành riêng cho phi công đầu tiên của họ vào năm 1936 và tiếp theo đó là chiếc TSC 55mm H / 52 khổng lồ được chế tạo cho Không quân Đức vào năm 1940. Năm 2002 là một năm quan trọng đối với IWC, phiên bản hiện đại đầu tiên của đồng hồ Big Pilot đã được ra mắt với sự đón nhận nồng nhiệt. Sản phẩm không lớn như bản gốc nhưng vẫn được xem là quá khổ bởi đường kính đạt 46.2mm, độ dày 15.2mm.
Ngoài việc giữ nguyên được thiết kế của bản gốc, Big Pilot cũng có một vài điểm khác biệt như sở hữu một bộ máy mới Calibre 5011, chỉ báo dự trữ năng lượng trên mặt số và cửa sổ lịch ngày. Núm điều chỉnh quá khổ chính là một dấu hiệu đặc trưng của Big Pilot vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay. Phiên bản mới mang dây đeo bằng da với đường khâu tương phản và có hai đinh tán ở mỗi đầu vấu.
Trong những năm tiếp theo, dòng Big Pilot đã được chế tác theo nhiều phong cách khác nhau với chất liệu vỏ từ thép, titan, kim loại quý và gốm độc quyền IWC nhiều màu sắc. Một loạt các biến thể khác nhau cũng được giới thiệu, bao gồm các phiên bản đặc biệt giới hạn cho phép người hâm mộ Big Pilot có nhiều sự lựa chọn.
Năm ngoái, IWC đã thực hiện một bước tiến lớn bằng cách tạo ra một mô hình Big Pilot nhỏ hơn. Phiên bản Spitfire 43mm có thể sử dụng cho những người có cổ tay nhỏ hơn nhưng vẫn muốn trải nghiệm vẻ đẹp của Big Pilot.

Cartier Tank
Lấy cảm hứng từ những đường nét rõ ràng, bền vững, mạnh mẽ của những chiếc xe bọc thép trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Louis Cartier đã thiết kế dòng sản phẩm Tank vào năm 1917 và được bán chính thức trên thị trường vào năm 1919 (vài tháng sau khi chiến tranh chấm dứt).
Về thiết kế, chiếc đồng hồ đeo tay đặc trưng này tuân theo các đường nét và tỷ lệ của những chiếc xe tăng được tìm thấy trên chiến trường Thế chiến thứ nhất - đồng thời là hình vuông/ hình chữ nhật và có dây đeo được tích hợp liền mạch vào đường viền dọc được gọi là 'brancards'. Và kể từ biến thể đầu tiên, Tank đã có những thiết kế lại như Tank Louis năm 1922, Tank Americaine năm 1989 và Tank Francaise năm 1996, Tank Anglaise, Tank MC.
Nhiều nhà lãnh đạo thế giới cũng như lãnh đạo các ngành công nghiệp đã được nhìn thấy đeo chiếc đồng hồ này, bao gồm cả Tổng thống John F. Kennedy và Đệ nhất phu nhân của ông. Mẫu Cartier Tank hình chữ nhật được biết đến với vẻ ngoài khác biệt, sử dụng cọc số La Mã đặc trưng và là đại diện cho phong cách Art Deco.
Cartier Tank Solo Quartz dành cho nữ giới là một trong những mẫu Cartier giá cả phải chăng nhất với giá niêm yết là 2.410 đô la, trong khi Cartier Tank Solo Automatic dành cho nam bắt đầu với giá niêm yết là 3.450 đô la và có bộ máy cơ học 21 chân kính, khả năng dự trữ năng lượng trong 42 giờ.

Patek Philippe Nautilus
Trong thời kỳ đỉnh cao của đồng hồ thạch anh, Nautilus được thiết kế để trở thành sản phẩm mang tính cách mạng đưa Patek Philippe cơ khí trở lại bản đồ. Patek vào thời điểm đó được biết đến với việc chế tạo những chiếc đồng hồ tinh xảo từ kim loại quý, Nautilus là mẫu đồng hồ thể thao sang trọng đầu tiên của công ty.
Mặt số của đồng hồ rất đơn giản, bao gồm các kim chỉ giờ hình thanh kiếm mỏng, tròn trịa, khớp với các vạch chỉ giờ được áp dụng và cửa sổ ngày ở vị trí 3 giờ. Đặc biệt, tất cả được thể hiện trên nền độc đáo với sọc ngang nổi. Bên cạnh đó, đồng hồ được cung cấp năng lượng bởi bộ máy Calibre 28-255C siêu mỏng, dựa trên bộ máy Calibre 920 của Jaeger-LeCoultre với sự hoàn thiện nội bộ của Patek. Dây đeo bằng thép được tích hợp vào vỏ đã trở thành một thứ gì đó mang tính biểu tượng. Nautilus có khung hình bát giác tròn hơn so với Royal Oak. Genta đã cố tình chế tạo mặt đồng hồ trông giống như một lỗ cửa sổ xuyên Đại Tây Dương, vì vậy, tên của nó là Nautilus.
Một quảng cáo cũ cho Nautilus có nội dung: 'Một trong những chiếc đồng hồ đắt nhất thế giới được làm bằng thép' - điều này đúng khi sản phẩm đắt gần bằng một chiếc Patek Philippe bằng vàng 18K vào thời điểm đó. Tuy nhiên, điều khiến Nautilus trở nên đắt đỏ như vậy là do chất liệu thép. Ở đây, nhà sản xuất sử dụng thép niken-chrome-molypden, hợp kim này đạt tiêu chuẩn cao nhất trong thời gian đó và là kim loại được sử dụng cho xe tăng chiến tranh. Nhờ đó, Nautilus có thể chịu được áp suất và nhiệt độ cực lớn.

Omega Speedmaster
Omega là nhà tài trợ nổi tiếng của các sự kiện thể thao, thế vận hội. Và với tư cách là “trọng tài thời gian chính thức”, thương hiệu chỉ phát hành một dòng đồng hồ duy nhất mang lại độ chính xác cao trong các trận đấu thể thao. Năm 1957, Omega đã giới thiệu Speedmaster với vành bezel cùng thang đo tachymeter. Ban đầu, chiếc đồng hồ này được ra mắt như một phần của dòng Omega Seamaster nhưng do mức độ phổ biến rộng rãi của nó, Speedmaster đã trở thành một dòng đồng hồ đặc biệt của riêng mình, cùng với Seamaster và Railmaster.
Các phiên bản đầu tiên của Speedmaster có bộ máy Calibre 321 được biết đến với chức năng bấm giờ được điều khiển bằng bánh xe cột. Speedmaster mang tính biểu tượng đến mức các thương hiệu như Breguet, Patek Philippe và Vacheron Constantin cũng phải sử dụng làm bộ chuyển động cơ bản cho những mẫu đồng hồ chronograph của riêng họ.
Vào năm 1946, một sự thay đổi mang tính quyết định nhằm bổ sung khả năng chống lại từ trường và các cú sốc đã cho phép Speedmaster được NASA lựa chọn cho các sứ mệnh bay vào không gian mà Omega không hề biết trước. Sau khi chiếc đồng hồ được Ed White đeo trong sứ mệnh không gian Gemini 4, Omega đã quyết định thêm từ “Professional” vào tên sản phẩm. Vì vậy, cái tên phổ biến phải là là Omega Speedmaster Professional. Năm 1969, phi hành gia Neil Armstrong cùng Buzz Aldrin đã đeo trên tay chiếc Omega Speedmaster Professional và đặt chân đầu tiên lên Mặt trăng. Như vậy Omega Speedmaster đã trở thành một phần của lịch sử thế giới đồng hồ.

Mong rằng với những kiến thức được chia sẻ ở phía trên, bạn sẽ hiểu hơn về các dòng đồng hồ biểu tượng của các thương hiệu lớn. Hãy tiếp tục đón đọc phần tiếp theo với Galle Watch nhé! Đừng quên đến các cửa hàng của chúng tôi trên toàn quốc để chọn cho mình một cỗ máy biểu tượng.
-----------------------------------------------------------
Để được tư vấn cụ thể, Quý khách hàng liên hệ tới Galle Watch qua:
Hotline: 1800 6785
Facebook: https://www.facebook.com/GalleWatch/
Hệ thống Showroom: https://galle.vn/he-thong-cua-hang.html
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
-
Top đồng hồ Ernest Borel bán chạy nhất nửa đầu năm 2026
07 Tháng 07, 2026Khám phá top đồng hồ Ernest Borel bán chạy nhất nửa đầu năm 2026 tại Đồng hồ Galle. Tuyệt tác Thụy Sỹ xa xỉ, nâng tầm phong cách thượng lưu và tinh tế. -
Bứt phá phong cách hè cùng đồng hồ Tissot
03 Tháng 07, 2026Nâng tầm phong cách ngày hè với bộ sưu tập đồng hồ Tissot thời thượng tại Đồng hồ Galle. Khám phá ngay những tuyệt tác cơ khí Thụy Sĩ đỉnh cao để khẳng định dấu ấn cá nhân. -
[Ưu đãi tới 20%++] Kiến tạo phong cách: Đón cúp săn deal – Siêu ưu đãi đồng hành cùng World Cup
03 Tháng 07, 2026Đón World Cup rực lửa cùng Đồng hồ Galle! Săn deal đồng hồ chính hãng ưu đãi tới 20%++ và nhận ngay combo quà tặng độc quyền!
TIN KHUYẾN MẠI
-
[Ưu đãi tới 20%++] Kiến tạo phong cách: Đón cúp săn deal – Siêu ưu đãi đồng hành cùng World Cup
03 Tháng 07, 2026Đón World Cup rực lửa cùng Đồng hồ Galle! Săn deal đồng hồ chính hãng ưu đãi tới 20%++ và nhận ngay combo quà tặng độc quyền! -
Trọn vị yêu thương – Ưu đãi mừng Ngày gia đình Việt Nam 28/06
29 Tháng 06, 2026Món quà ý nghĩa nhất dành cho gia đình chính là thời gian bên nhau. Ưu đãi tới 20%++ cùng đặc quyền mua 01 tặng 01 mừng Ngày Gia đình Việt Nam. -
Ưu đãi nhân đôi mừng Ngày Nhà báo
19 Tháng 06, 2026Đón ngày kỷ niệm ý nghĩa với chương trình đặc quyền từ Đồng hồ Galle: Ưu đãi tới 20%++, nhận ngay deal hời Mua 01 tặng 01.
BÌNH LUẬN