THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Thương hiệu | Orient |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Giới tính | Nam |
| Thời gian bảo hành | 36 Tháng |
| Loại đồng hồ | Đồng hồ cơ (Mechanical) |
| Mặt kính | Kính Cứng |
| Kích thước mặt | 41.7 mm |
| Kích thước dây | 22 mm |
| Độ chịu nước | 5 ATM |
| Năng lượng cót | 40 |
| Chân kính | 22 |
| Dòng sản phẩm | Contemporary |
| Chức năng | Ngày, Giờ, Phút, Giây, Thứ |
| Bộ máy | F6922 |
| Kiểu dáng mặt | Tròn |
| Màu mặt | Analog |
| Loại dây | Thép không gỉ |
| Màu dây | Trắng |
| Loại vỏ | Thép không gỉ |
| Phong cách đồng hồ | Sang trọng |
| USP | Chức năng dừng kim giây; Tự động kết hợp với lên cót bằng tay; Vành Bezel; Dạ quang kim và cọc số. |
| Loại đáy | Đáy vặn |
| Chất liệu | Khác |
| Bộ sưu tập | Orient SK |
| Sản xuất tại | Nhật Bản,Trung Quốc,Thái Lan |
Orient là một thương hiệu đồng hồ Nhật Bản nổi tiếng bền bỉ với chất lượng vượt trội, sản phẩm Orient SK đánh dấu sự trở lại của một huyền thoại những năm 1970 – mệnh danh là Sea King, là hiện thân của sự đẳng cấp, mạnh mẽ và sang trọng, mang lại sự thích thú và vô cùng cuốn hút cho các quý ông.
Orient SK là viết tắt của chữ Sea King, tức Vua Biển - cái tên nói lên khả năng chịu nước "cực trâu" của cỗ máy thời gian này. Dòng sản phẩm được tái sản xuất và tung ra thị trường giữa năm 2019, một lần nữa làm chao đảo thị trường đồng hồ, gợi nhắc đến cái tên tưởng chừng đã đi vào lịch sử, bộ sữu tập gồm 3 màu mặt cơ bản : đỏ, vàng và xanh.

Nằm trong dòng sản phẩm Orient SK, Mẫu đồng hồ Orient RA-AA0B02R19B phiên bản mặt đỏ sở hữu size mặt lên tới 42mm cùng thiết kế góc cạnh, đi kèm 2 núm điều chỉnh, toát lên vẻ đẹp đặc trưng riêng của bộ sưu tập. Sự kết hợp độc đáo giữa sắc đỏ và phần nền đen trên mặt số tạo lên tông màu chủ đạo sang trọng, bộ kim và cọc số mạ vàng đầy lôi cuốn người quan sát. Với phiên bản 2019, RA-AA0B02R19B được giữ nguyên các chức năng hiển thị bao gồm: Lịch thứ, lịch ngày, chức năng vành bezel với núm chỉnh góc phải đồng hồ.
Trái tim của Mẫu RA-AA0B02R19B là cỗ máy F6922 cải tiến với 22 chân kính, tần số dao động 21600VHP cùng khả năng trữ cót lên tới 40 giờ. Đúng với tên gọi của dòng sản phẩm, Orient SK được thiết kế độ chịu nước lên tới 50m, đảm bảo đồng hồ hoạt động trơn tru và an toàn khi sử dụng trong môi trường nước.
Còn chần chừ gì nữa, hãy đến ngay với đồng hồ Galle để sở hữu mẫu sản phẩm vô cùng độc đáo này nhé!
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TẠI ĐỒNG HỒ GALLE
Tất cả các sản phẩm đồng hồ được phân phối tại hệ thống Đồng hồ Galle đều được áp dụng chính sách ưu đãi và bảo dưỡng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế:
- Bảo hành quốc tế: Từ 1 – 3 năm (tùy thuộc vào quy định của từng thương hiệu) đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Đặc quyền tại Đồng hồ Galle: Miễn phí thay pin trọn đời cho tất cả khách hàng mua sắm trên toàn hệ thống toàn quốc.
Lưu ý: Chương trình không áp dụng cho các dòng pin đặc biệt như Kinetic, Smartwatch, hoặc pin năng lượng mặt trời (Solar/Eco-Drive).
HỆ THỐNG TRUNG TÂM BẢO HÀNH & SỬA CHỮA GALLE CARE
Khu vực Hà Nội
- Cơ sở 1: 41 Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng | SĐT: 024 3978 4500/ 0983 456 306
- Cơ sở 2: Số 146 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô | SĐT: 024 7101 0666/ 0984 886 045
Khu vực TP. Hồ Chí Minh
- Cơ sở 1: 393 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ | SĐT: 028 3929 0685
- Cơ sở 2: 400 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định | SĐT: 028 2253 5172
Khu vực Đồng Nai: 1379A Phạm Văn Thuận, Phường Trấn Biên, TP. Biên Hòa | SĐT: 025 1628 8336
1. Cách đo chu vi cổ tay
Dụng cụ cần có:
- Thước dây mềm (loại dùng trong may đo)
- Hoặc một sợi dây + thước kẻ
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Dùng thước dây quấn quanh phần nhỏ nhất của cổ tay (ngay phía trên xương cổ tay).
- Bước 2: Ghi lại số đo nơi đầu thước chạm vào phần còn lại.
- Nếu không có thước dây:
- Quấn sợi dây quanh cổ tay như trên
- Đánh dấu điểm giao nhau
- Dùng thước kẻ đo lại chiều dài đoạn dây đó
? Lưu ý: Đo sát vừa đủ, không quá chặt cũng không quá lỏng.
2. Cách chọn size đồng hồ theo chu vi cổ tay
| Chu vi cổ tay (cm) | Cỡ đồng hồ phù hợp (đường kính mặt – mm) | Mô tả kích cỡ cổ tay |
|---|---|---|
|
Dưới 13 cm |
28 – 32 mm |
Cổ tay rất nhỏ |
|
13 – 15 cm |
32 – 36 mm |
Cổ tay nhỏ |
|
15 – 17 cm |
36 – 40 mm |
Cổ tay trung bình |
|
17 – 19 cm |
40 – 44 mm |
Cổ tay lớn |
|
Trên 19 cm |
44 – 50 mm |
Cổ tay rất lớn |
Ngoài đường kính mặt đồng hồ, bạn cũng nên cân nhắc:
- Độ dày mặt đồng hồ: Cổ tay nhỏ → nên chọn mặt mỏng
- Độ rộng dây đeo: Tỉ lệ đẹp thường là ~50% đường kính mặt
- Chiều dài dây đeo: Phù hợp để không quá chật hay quá lỏng