THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Thương hiệu | Tissot |
| Xuất xứ thương hiệu | Thụy Sỹ |
| Giới tính | Nữ |
| Thời gian bảo hành | 24 Tháng |
| Loại đồng hồ | Đồng hồ cơ (Mechanical) |
| Mặt kính | Kính Sapphire |
| Kích thước mặt | 29.5 mm |
| Độ dày | 9.15 mm |
| Độ chịu nước | 3 ATM |
| Chân kính | 25 |
| Dòng sản phẩm | T-Classic |
| Chức năng | Giờ, phút, giây |
| Bộ máy | Automatic |
| Kiểu dáng mặt | Tròn |
| Màu mặt | Analog |
| Loại dây | Thép không gỉ |
| Loại vỏ | Thép không gỉ |
| Phong cách đồng hồ | Sang trọng |
| Loại đáy | Đáy vặn |
| Chất liệu | Khác |
| Loại đồng hồ khác | Đồng hồ đôi |
| Sản xuất tại | Thụy Sỹ |
Được thành lập năm 1853 bởi Charles-Felicien Tissot và con trai là Charles-Emile Tissot tại một thị trấn nhỏ thuộc vùng Le Locle - cái nôi của ngành đồng hồ thế giới - Tissot đã tạo dựng cho mình một nền móng vững chắc và được nhìn nhận là 1 trong 5 thương hiệu đồng hồ được ưa chuộng nhất thế giới.
Với hơn 160 năm kinh nghiệm trong ngành đồng hồ, Tissot là một trong những lá cờ tiên phong của ngành chế tác các cỗ máy thời gian trong việc ứng dụng những đột phá về công nghệ lên những sản phẩm của mình. Tissot là một trong những thành viên sáng lập nên Swatch Group và là cái tên chủ lực giúp cho tập đoàn này vươn lên trở thành gã khổng lồ số 1 của ngành đồng hồ Thụy Sỹ.
.png)
Những mẫu đồng hồ lừng danh của Tissot có thể kể tới như Navigator, T-Touch hay Le Locle. Thiết kế của đồng hồ Tissot khá đa dạng nhưng được chia làm hai dòng chính với kiểu dáng classic dành cho những khách hàng ưa chuộng phong cách thanh lịch và kiểu dáng thể thao dành cho những người đeo có cá tính mạnh mẽ.
T085.207.11.051.00 là mẫu đồng hồ có thiết kế nhẹ nhàng, trang nhã dành cho đối tượng khách hàng là nữ giới. Bộ vỏ và dây đeo của T085.207.11.051.00 được chế tác từ thép không gỉ 316L cao cấp, mang lại sự sáng bóng cũng như thân thiện với da tay người đeo.
Đường kính mặt số của T085.207.11.051.00 là 29,5mm. Mặt số đồng hồ được chế tác đơn giản, ít chi tiết, mang tới độ mở và khả năng quan sát tốt.
Trái tim của T085.207.11.051.00 là cỗ máy tự động Thụy Sỹ bền bỉ và chất lượng.
Mức chịu nước của đồng hồ là 3 ATM, kết hợp với kính sapphire đảm bảo sẽ mang tới sự an tâm cho người đeo trong điều kiện sử dụng hàng ngày.
Hãy tới với Galle Watch để trải nghiệm T085.207.11.051.00 nhé!
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TẠI ĐỒNG HỒ GALLE
Tất cả các sản phẩm đồng hồ được phân phối tại hệ thống Đồng hồ Galle đều được áp dụng chính sách ưu đãi và bảo dưỡng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế:
- Bảo hành quốc tế: Từ 1 – 3 năm (tùy thuộc vào quy định của từng thương hiệu) đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Đặc quyền tại Đồng hồ Galle: Miễn phí thay pin trọn đời cho tất cả khách hàng mua sắm trên toàn hệ thống toàn quốc.
Lưu ý: Chương trình không áp dụng cho các dòng pin đặc biệt như Kinetic, Smartwatch, hoặc pin năng lượng mặt trời (Solar/Eco-Drive).
HỆ THỐNG TRUNG TÂM BẢO HÀNH & SỬA CHỮA GALLE CARE
Khu vực Hà Nội
- Cơ sở 1: 41 Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng | SĐT: 024 3978 4500/ 0983 456 306
- Cơ sở 2: Số 146 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô | SĐT: 024 7101 0666/ 0984 886 045
Khu vực TP. Hồ Chí Minh
- Cơ sở 1: 393 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ | SĐT: 028 3929 0685
- Cơ sở 2: 400 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định | SĐT: 028 2253 5172
Khu vực Đồng Nai: 1379A Phạm Văn Thuận, Phường Trấn Biên, TP. Biên Hòa | SĐT: 025 1628 8336
1. Cách đo chu vi cổ tay
Dụng cụ cần có:
- Thước dây mềm (loại dùng trong may đo)
- Hoặc một sợi dây + thước kẻ
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Dùng thước dây quấn quanh phần nhỏ nhất của cổ tay (ngay phía trên xương cổ tay).
- Bước 2: Ghi lại số đo nơi đầu thước chạm vào phần còn lại.
- Nếu không có thước dây:
- Quấn sợi dây quanh cổ tay như trên
- Đánh dấu điểm giao nhau
- Dùng thước kẻ đo lại chiều dài đoạn dây đó
? Lưu ý: Đo sát vừa đủ, không quá chặt cũng không quá lỏng.
2. Cách chọn size đồng hồ theo chu vi cổ tay
| Chu vi cổ tay (cm) | Cỡ đồng hồ phù hợp (đường kính mặt – mm) | Mô tả kích cỡ cổ tay |
|---|---|---|
|
Dưới 13 cm |
28 – 32 mm |
Cổ tay rất nhỏ |
|
13 – 15 cm |
32 – 36 mm |
Cổ tay nhỏ |
|
15 – 17 cm |
36 – 40 mm |
Cổ tay trung bình |
|
17 – 19 cm |
40 – 44 mm |
Cổ tay lớn |
|
Trên 19 cm |
44 – 50 mm |
Cổ tay rất lớn |
Ngoài đường kính mặt đồng hồ, bạn cũng nên cân nhắc:
- Độ dày mặt đồng hồ: Cổ tay nhỏ → nên chọn mặt mỏng
- Độ rộng dây đeo: Tỉ lệ đẹp thường là ~50% đường kính mặt
- Chiều dài dây đeo: Phù hợp để không quá chật hay quá lỏng