THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Thương hiệu | Baume & Mercier |
| Xuất xứ thương hiệu | Thụy Sỹ |
| Giới tính | Nam |
| Thời gian bảo hành | 24 Tháng |
| Loại đồng hồ | Đồng hồ cơ (Mechanical) |
| Mặt kính | Kính Sapphire |
| Kích thước mặt | 42 mm |
| Độ dày | 9 mm |
| Độ chịu nước | 5 ATM |
| Năng lượng cót | 38 tiếng |
| Dòng sản phẩm | Classima |
| Chức năng | Ngày, Giờ, Phút, Giây |
| Bộ máy | Automatic |
| Kiểu dáng mặt | Tròn |
| Màu mặt | Analog |
| Loại dây | Thép không gỉ |
| Màu dây | Trắng |
| Loại vỏ | Thép không gỉ |
| Màu vỏ | Trắng (thép không gỉ) |
| Phong cách đồng hồ | Sang trọng |
| USP | Kim nung xanh cao cấp |
| Mặt số | Khác |
| Loại đáy | Đáy lộ máy |
| Sản xuất tại | Thụy Sỹ |
Ra đời từ năm 1830, đồng hồ Baume & Mercier đã trở thành niềm khao khát của những người đam mê đồng hồ. Lịch sử phát triển lâu đời của thương hiệu này gắn liền với tên tuổi của hai nhà đồng sáng lập: "anh em nhà Baume" Louis-Victor & Célestin Baume đã cho ra đời những sản phẩm theo tôn chỉ "Chỉ làm ra những đồng hồ chất lượng tốt nhất" và "Chỉ có sự hoàn hảo mới được chấp nhận". Baume & Mercier đã đạt được nhiều giải thưởng lớn như: Giải thưởng Grand Prix, huy chương vàng tại các cuộc triển lãm quốc tế dành cho đồng hồ và giữ kỷ lục về sự chính xác trong rất nhiều cuộc thi về đồng hồ.
Nằm trong dòng sản phẩm Classima, Baume & Mercier M0A10334 sở hữu thiết kế tối giản với tông màu trắng bạc làm chủ đạo đã phát huy tối đa phong cách truyền thống của bộ sưu tập.
Bộ case và dây đeo được chế tác từ chất liệu thép không gỉ giúp đồng hồ luôn giữ được sự bóng bẩy, sang trọng ở mọi góc nhìn. Mặt số và các chi tiết cọc số cùng tông màu trắng, làm nổi bật bộ kim chỉ giờ dáng leaf được phủ lớp mạ xanh dương độc đáo. Tại trung tâm dial cũng được trang trí bằng họa tiết Guilloche nghệ thuật giúp tăng thêm tính thẩm mỹ. Tại các vị trí 3-6-9-12 giờ là các cọc số La Mã làm điểm nhấn quan trọng, đồng thời, giữ được nét cổ điển cho M0A10334.
Bảo vệ toàn bộ mặt số là lớp kính sapphire nguyên khối có khả năng chống trầy xước hoàn hảo.
Trái tim của M0A10334 là cỗ máy tự động Thụy Sĩ với độ chính xác và bền bỉ cao. Cỗ máy có tần số 28.800vph cùng khả năng tích cót lên tới 38h. Người dùng có thể quan sát toàn bộ chuyển động của cô máy này thông qua lớp vỏ sau bằng lớp kính sapphire trong suốt chống trầy xước.
M0A10334 sở hữu đường kính mặt số 42mm cùng độ chịu nước đạt 50m giúp các chàng trai thoải mái sử dụng trong điều kiện sinh hoạt hàng ngày.
Hãy đến ngay cửa hàng Đồng hồ Galle gần nhất để trải nghiệm và lên tay mẫu đồng hồ thanh lịch Baume & Mercier M0A10334 nhé!
Xem thêm : Lịch sử thương hiệu Baume & Mercier: Hơn 190 năm thành lập và phát triển
Xem thêm : Thương hiệu đồng hồ Baume & Mercier và những dòng sản phẩm nổi tiếng
Xem thêm : Khám phá Baume & Mercier Riviera: Di sản từ những năm 1970
Xem thêm : Đồng hồ Baume & Mercier - Đánh giá và phân biệt Baume & Mercier
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TẠI ĐỒNG HỒ GALLE
Tất cả các sản phẩm đồng hồ được phân phối tại hệ thống Đồng hồ Galle đều được áp dụng chính sách ưu đãi và bảo dưỡng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế:
- Bảo hành quốc tế: Từ 1 – 3 năm (tùy thuộc vào quy định của từng thương hiệu) đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Đặc quyền tại Đồng hồ Galle: Miễn phí thay pin trọn đời cho tất cả khách hàng mua sắm trên toàn hệ thống toàn quốc.
Lưu ý: Chương trình không áp dụng cho các dòng pin đặc biệt như Kinetic, Smartwatch, hoặc pin năng lượng mặt trời (Solar/Eco-Drive).
HỆ THỐNG TRUNG TÂM BẢO HÀNH & SỬA CHỮA GALLE CARE
Khu vực Hà Nội
- Cơ sở 1: 41 Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng | SĐT: 024 3978 4500/ 0983 456 306
- Cơ sở 2: Số 146 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô | SĐT: 024 7101 0666/ 0984 886 045
Khu vực TP. Hồ Chí Minh
- Cơ sở 1: 393 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ | SĐT: 028 3929 0685
- Cơ sở 2: 400 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định | SĐT: 028 2253 5172
Khu vực Đồng Nai: 1379A Phạm Văn Thuận, Phường Trấn Biên, TP. Biên Hòa | SĐT: 025 1628 8336
1. Cách đo chu vi cổ tay
Dụng cụ cần có:
- Thước dây mềm (loại dùng trong may đo)
- Hoặc một sợi dây + thước kẻ
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Dùng thước dây quấn quanh phần nhỏ nhất của cổ tay (ngay phía trên xương cổ tay).
- Bước 2: Ghi lại số đo nơi đầu thước chạm vào phần còn lại.
- Nếu không có thước dây:
- Quấn sợi dây quanh cổ tay như trên
- Đánh dấu điểm giao nhau
- Dùng thước kẻ đo lại chiều dài đoạn dây đó
? Lưu ý: Đo sát vừa đủ, không quá chặt cũng không quá lỏng.
2. Cách chọn size đồng hồ theo chu vi cổ tay
| Chu vi cổ tay (cm) | Cỡ đồng hồ phù hợp (đường kính mặt – mm) | Mô tả kích cỡ cổ tay |
|---|---|---|
|
Dưới 13 cm |
28 – 32 mm |
Cổ tay rất nhỏ |
|
13 – 15 cm |
32 – 36 mm |
Cổ tay nhỏ |
|
15 – 17 cm |
36 – 40 mm |
Cổ tay trung bình |
|
17 – 19 cm |
40 – 44 mm |
Cổ tay lớn |
|
Trên 19 cm |
44 – 50 mm |
Cổ tay rất lớn |
Ngoài đường kính mặt đồng hồ, bạn cũng nên cân nhắc:
- Độ dày mặt đồng hồ: Cổ tay nhỏ → nên chọn mặt mỏng
- Độ rộng dây đeo: Tỉ lệ đẹp thường là ~50% đường kính mặt
- Chiều dài dây đeo: Phù hợp để không quá chật hay quá lỏng